Trọng tài thương mại: Thẩm quyền & Quy trình từ A-Z [2026]

Trọng tài thương mại đang khẳng định vị thế là cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án (Alternative Dispute Resolution – ADR) được cộng đồng thương nhân ưu tiên lựa chọn theo quy định Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12, ngày 17/6/2010.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, các giao dịch thương mại và đầu tư gia tăng mạnh mẽ cả về số lượng lẫn độ phức tạp. Đi kèm với cơ hội đầu tư, kinh doanh là nguy cơ phát sinh tranh chấp giữa các bên giao kết hợp đồng. Khi xung đột xảy ra, việc lựa chọn trọng tài thương mại để giải quyết nhanh chóng, linh hoạt, bảo mật và đảm bảo hiệu lực thi hành của mọi doanh nghiệp.

Bài viết của Công ty Luật Siglaw sẽ hệ thống hóa toàn diện các quy định pháp luật hiện hành về Trọng tài thương mại, giúp doanh nghiệp có cái nhìn chi tiết hơn về hành lang pháp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Trọng tài thương mại là gì?

Căn cứ khoản 1 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010, Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận và được tiến hành theo quy định của Luật này.

Về bản chất pháp lý, Trọng tài thương mại mang hai đặc trưng cốt lõi:

  • Phương thức giải quyết tranh chấp: Trọng tài là cơ chế tài phán dựa trên sự tự nguyện thỏa thuận. Các bên chủ động ủy thác quyền phân xử cho bên thứ ba độc lập nhằm đưa ra phán quyết có giá trị bắt buộc.
  • Tổ chức tài phán: Trọng tài là thiết chế phi chính phủ, tồn tại độc lập song song với Tòa án nhân dân. Trọng tài viên không nhân danh quyền lực nhà nước mà nhân danh bên thứ ba trung lập để đưa ra phán quyết công bằng.
Trọng tài thương mại: Thẩm quyền & Quy trình từ A-Z [2026]
Trọng tài thương mại: Thẩm quyền & Quy trình từ A-Z [2026]

Các hình thức Trọng tài thương mại tại Việt Nam

Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, Trọng tài thương mại tồn tại dưới 02 hình thức chính:

Trọng tài quy chế (Institutional Arbitration)

Là hình thức giải quyết tranh chấp tại một Trung tâm Trọng tài theo quy định của Luật Trọng tài thương mại và Quy tắc tố tụng của Trung tâm đó (khoản 6 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại). Trung tâm Trọng tài là tổ chức phi chính phủ, có tư cách pháp nhân, con dấu, tài khoản riêng, bộ máy điều hành và danh sách Trọng tài viên riêng – Tiêu biểu tại Việt Nam gồm: VIAC, TRACENT, MCAC, STAC, BIAC…

Trọng tài vụ việc (Ad-hoc Arbitration)

Là hình thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận thành lập để giải quyết một vụ việc cụ thể và tự động giải thể sau khi hoàn thành (khoản 7 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại). Trọng tài vụ việc không có trụ sở thường trực, bộ máy điều hành hay quy tắc tố tụng cố định; trình tự tố tụng do các bên tự do thỏa thuận hoặc chọn quy tắc quốc tế (như Quy tắc UNCITRAL).

Thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài thương mại

Thẩm quyền của Trọng tài thương mại được xác định theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010, bao gồm 03 nhóm tranh chấp:

  • Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại: Các hoạt động sinh lợi gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại, vận tải, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng…
  • Tranh chấp phát sinh giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại: Cho phép giải quyết tranh chấp giữa doanh nghiệp với cá nhân/tổ chức không sinh lợi nhưng liên quan đến thương mại (như thỏa thuận bảo mật NDA, chuyển nhượng cổ phần, thuê tài sản kinh doanh…).
  • Tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng Trọng tài: Căn cứ các luật chuyên ngành như Luật Đầu tư 2025, Luật Sở hữu trí tuệ 2022, Luật Chứng khoán 2019, Luật Đất đai 2024…

Các trường hợp lưu ý về thẩm quyền trọng tài:

  • Tranh chấp người tiêu dùng: Khi có tranh chấp phát sinh (ngay cả khi trong hợp đồng theo mẫu hoặc điều kiện giao dịch chung do bên bán soạn sẵn có điều khoản trọng tài), người tiêu dùng vẫn có quyền chọn giải quyết tại Tòa án hoặc Trọng tài. Nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ chỉ được quyền khởi kiện tại Trọng tài nếu được người tiêu dùng chấp thuận.
  • Tranh chấp lao động cá nhân thuần túy thuộc thẩm quyền Hội đồng trọng tài lao động hoặc Tòa án, chưa thuộc phạm vi Luật Trọng tài thương mại 2010.

Điều kiện xác lập thỏa thuận trọng tài

Căn cứ Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, điều kiện bắt buộc để giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài là các bên phải có Thỏa thuận trọng tài. Thỏa thuận có thể lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp.

Kế thừa hiệu lực thỏa thuận trọng tài diễn ra trong các trường hợp sau:

  • Cá nhân chết/mất năng lực hành vi: Thỏa thuận có hiệu lực với người thừa kế/người đại diện theo pháp luật (trừ thỏa thuận khác).
  • Tổ chức chấm dứt hoạt động, phá sản, giải thể, hợp nhất, sáp nhập, chia tách: Thỏa thuận có hiệu lực với tổ chức tiếp nhận quyền và nghĩa vụ.

Cách xác lập thỏa thuận trọng tài

Thỏa thuận trọng tài có thể là điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận riêng, bắt buộc phải xác lập dưới dạng văn bản. Các hình thức được coi là văn bản bao gồm:

  • Trao đổi qua telegram, fax, telex, thư điện tử (email) và các hình thức thông điệp dữ liệu khác;
  • Trao đổi thông tin bằng văn bản giữa các bên;
  • Văn bản do luật sư, công chứng viên hoặc tổ chức có thẩm quyền ghi chép lại theo yêu cầu;
  • Dẫn chiếu đến văn bản có thể hiện Thỏa thuận trọng tài (như hợp đồng mẫu, chứng từ, điều lệ);
  • Trao đổi đơn kiện và bản tự bảo vệ mà một bên đưa ra và bên kia không phủ nhận.

Tính độc lập của Thỏa thuận trọng tài

Thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng chính. Việc hợp đồng bị thay đổi, gia hạn, hủy bỏ, bị coi là vô hiệu hoặc không thể thực hiện được KHÔNG làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài. Nguyên tắc này bảo đảm Hội đồng trọng tài giữ nguyên thẩm quyền phân xử các hậu quả phát sinh từ hợp đồng vô hiệu.

Các trường hợp Thỏa thuận trọng tài vô hiệu

Thỏa thuận trọng tài bị tuyên vô hiệu nếu thuộc một trong các trường hợp Luật định sau:

  • Tranh chấp không thuộc thẩm quyền của Trọng tài;
  • Người xác lập không có thẩm quyền (không phải đại diện theo pháp luật hoặc vượt ủy quyền);
  • Người xác lập không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;
  • Hình thức không đúng quy định tại Điều 16;
  • Một trong các bên bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép khi xác lập và có yêu cầu tuyên bố vô hiệu;
  • Thỏa thuận vi phạm điều cấm của pháp luật.

Nguyên tắc hoạt động của Trọng tài thương mại

Nguyên tắc nền tảng trong tố tụng Trọng tài

Hoạt động Trọng tài thương mại tuân thủ 05 nguyên tắc nền tảng sau:

  1. Tôn trọng thỏa thuận hợp pháp: Trọng tài viên tôn trọng thỏa thuận của các bên nếu không vi phạm điều cấm và trái đạo đức xã hội.
  2. Độc lập, khách quan, vô tư: Trọng tài viên độc lập, vô tư, khách quan và tuân thủ quy định pháp luật.
  3. Bình đẳng quyền và nghĩa vụ: Các bên bình đẳng về quyền và nghĩa vụ; Hội đồng trọng tài có trách nhiệm tạo điều kiện.
  4. Giải quyết không công khai (xét xử kín): Phiên họp tiến hành không công khai (trừ khi có thỏa thuận khác), bảo mật bí mật kinh doanh và uy tín.
  5. Phán quyết là chung thẩm: Phán quyết Trọng tài là quyết định cuối cùng, có hiệu lực ngay từ ngày ban hành, không bị kháng cáo, kháng nghị.

Khác biệt cơ bản giữa Trọng tài thương mại và Tòa án nhân dân

Tiêu chí Trọng tài thương mại Tòa án nhân dân
Thẩm quyền Xác lập dựa trên thỏa thuận tự nguyện giữa các bên. Thẩm quyền đương nhiên theo quy định quyền lực nhà nước.
Quyền tự định đoạt Rất cao: Tự chọn Trọng tài viên, địa điểm, ngôn ngữ, luật… Hạn chế: Tòa án phân công Thẩm phán, tuân thủ tố tụng luật định.
Tính bảo mật thông tin Xét xử kín (không công khai). Bảo vệ bí mật kinh doanh. Xét xử công khai (trừ trường hợp xét xử kín).
Cấp xét xử & hiệu lực Chung thẩm (một cấp duy nhất). Phán quyết có hiệu lực ngay. Nhiều cấp xét xử (Sơ thẩm, Phúc thẩm…). Bản án có thể bị kháng cáo.
Thời gian giải quyết Nhanh chóng, linh hoạt, chủ động sắp xếp. Thường kéo dài qua nhiều thủ tục và các cấp xét xử.
Chuyên môn người xét xử Trọng tài viên là chuyên gia sâu rộng đúng ngành nghề. Thẩm phán xét xử đa dạng nhiều lĩnh vực theo phân công.
Thi hành quốc tế Thuận lợi tại hơn 170 quốc gia (theo Công ước New York 1958). Phụ thuộc Hiệp định tương trợ tư pháp hoặc ‘có đi có lại’.

Quy trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại

Trình tự tố tụng trọng tài gồm 07 bước cơ bản theo Luật Trọng tài thương mại 2010:

Bước 1: Nộp đơn khởi kiện & Tiến hành thụ lý

Nguyên đơn gửi đơn khởi kiện cùng với thỏa thuận trọng tài, chứng cứ và nộp tạm ứng phí trọng tài. Trung tâm Trọng tài thông báo cho bị đơn trong vòng 10 ngày kể từ ngày thụ lý đơn khởi kiện

Thời hiệu khởi kiện là 02 năm kể từ ngày quyền/lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.

Bước 2: Nộp bản tự bảo vệ và đơn kiện lại

Trong 30 ngày kể từ ngày nhận đơn kiện, bị đơn nộp bản tự bảo vệ và chọn Trọng tài viên. Bị đơn có quyền nộp đơn kiện lại nguyên đơn cùng thời điểm.

Bước 3: Thành lập Hội đồng trọng tài

Hội đồng gồm 01 hoặc 03 Trọng tài viên. Các bên chọn Trọng tài viên, trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày được chọn hoặc được chỉ định, hai Trọng tài viên này sẽ bầu một Trọng tài viên thứ ba làm Chủ tịch Hội đồng Trọng tài.

Nếu không chọn được Trọng tài viên, Chủ tịch Trung tâm Trọng tài hoặc Tòa án chỉ định.

Bước 4: Chuẩn bị giải quyết & Áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

Hội đồng Trọng tài tiến hành nghiên cứu hồ sơ, thu thập chứng cứ. Hội đồng Trọng tài có thẩm quyền ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (như kê biên, cấm chuyển dịch tài sản…) hoặc đề nghị Tòa án hỗ trợ.

Bước 5: Tiến hành hòa giải

Hội đồng Trọng tài tiến hành hòa giải theo yêu cầu các bên. Nếu các bên hòa giải thành, Trọng tài viên sẽ tiến hành lập biên bản và ra Quyết định công nhận hòa giải thành (giá trị chung thẩm như phán quyết).

Bước 6: Mở phiên giải quyết & Ra phán quyết

Trường hợp các bên hòa giải không thành, phiên xử kín sẽ được tổ chức. Hội đồng Trọng tài tiếp nhận phần trình bày và tranh luận giữa các bên. Phán quyết trọng tài được Hội đồng Trọng tài đưa ra theo nguyên tắc biểu quyết đa số. Phán quyết là chung thẩm, có hiệu lực ngay từ lúc ban hành.

Bước 7: Thi hành phán quyết trọng tài

Nhà nước khuyến khích việc tự nguyện thi hành giữa các bên. Trường hợp bên phải thi hành không tự nguyện thi hành phán quyết, thì bên được thi hành có quyền gửi đơn yêu cầu Cơ quan Thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành phán quyết trọng tài.

Xem thêm: Dịch vụ giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại

Các trường hợp hủy phán quyết trọng tài và vai trò hỗ trợ của Tòa án

Căn cứ để Tòa án tuyên hủy phán quyết trọng tài

Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết, một trong các bên có quyền gửi đơn yêu cầu Tòa án xem xét hủy phán quyết nếu chứng minh được một trong 05 căn cứ sau:

  • Không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu;
  • Thành phần Hội đồng Trọng tài, thủ tục tố tụng không phù hợp thỏa thuận hoặc trái Luật Trọng tài thương mại;
  • Tranh chấp không thuộc thẩm quyền của Trọng tài thương mại;
  • Chứng cứ giả mạo hoặc Trọng tài viên nhận lợi ích vật chất làm mất tính khách quan;
  • Phán quyết trọng tài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.

Lưu ý: Khi xem xét đơn yêu cầu hủy phán quyết Trọng tài, Tòa án chỉ kiểm tra thủ tục tố tụng Trọng tài chứ KHÔNG xét xử lại nội dung tranh chấp.

Tòa án hỗ trợ hoạt động Trọng tài

Tòa án hỗ trợ Trọng tài trong các công việc:

  • Chỉ định/thay đổi Trọng tài viên vụ việc;
  • Thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng;
  • Áp dụng/thay đổi/hủy bỏ Biện pháp khẩn cấp tạm thời;
  • Đăng ký phán quyết Trọng tài vụ việc.

Một số câu hỏi thường gặp về trọng tài thương mại

Trọng tài là gì?

Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án, trong đó các bên thỏa thuận đưa tranh chấp cho trọng tài viên giải quyết.

Trọng tài thương mại là ai?

Nếu hiểu theo nghĩa chủ thể, trọng tài thương mại không phải là một cá nhân mà là phương thức/cơ chế giải quyết tranh chấp. Người trực tiếp giải quyết tranh chấp là trọng tài viên hoặc Hội đồng trọng tài.

Khác biệt giữa trọng tài thương mại và Tòa án?

Trọng tài dựa trên thỏa thuận của các bên, thủ tục thường linh hoạt và có tính bảo mật cao. Tòa án thực hiện quyền xét xử của Nhà nước, theo thủ tục tố tụng do pháp luật quy định và về nguyên tắc xét xử công khai.

Trọng tài viên khác gì thẩm phán?

Trọng tài viên do các bên lựa chọn hoặc theo cơ chế lựa chọn được thỏa thuận; thẩm phán do Nhà nước bổ nhiệm và thực hiện quyền xét xử nhân danh Nhà nước.

Khoản 5 Điều 43 Luật Trọng tài thương mại quy định về vấn đề gì?

Khoản 5 Điều 43 quy định về việc giải quyết tranh chấp trong trường hợp Hội đồng trọng tài xác định các bên không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu; trong trường hợp này, Hội đồng trọng tài phải đình chỉ giải quyết.

Trọng tài thương mại ở Việt Nam được quy định như thế nào?

Chủ yếu được điều chỉnh bởi Luật Trọng tài thương mại 2010, quy định về thẩm quyền của trọng tài, thỏa thuận trọng tài, trọng tài viên, thủ tục tố tụng trọng tài, phán quyết trọng tài và thi hành phán quyết.

Luật Trọng tài thương mại do ai ban hành?

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12, ngày 17/6/2010.

Trọng tài thương mại là tài phán tối ưu cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên hội nhập, với phương thức giải quyết tranh chấp linh hoạt, bảo mật và hiệu quả, giúp thương nhân bảo vệ tài sản và duy trì uy tín kinh doanh. Việc hiểu rõ và vận dụng đúng các quy định pháp luật về Trọng tài thương mại sẽ đem lại lợi thế chiến lược cho doanh nghiệp.

Để được tư vấn chi tiết xin quý khách vui lòng liên hệ Công ty luật Siglaw tại:

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

Cảnh báo
mạo danh Siglaw
Tư vấn miễn phí: 0961 366 238