Nhật Bản là một trong những thị trường tiềm năng tại châu Á với nền kinh tế phát triển, môi trường kinh doanh ổn định và nhiều cơ hội dành cho nhà đầu tư nước ngoài. Việc thành lập công ty tại Nhật Bản giúp doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh, tiếp cận thị trường quốc tế và xây dựng nền tảng phát triển lâu dài.
Theo Luật Công ty Nhật Bản (Companies Act – 会社法) và quy định về đầu tư nước ngoài theo Foreign Exchange and Foreign Trade Act (FEFTA), nhà đầu tư nước ngoài được phép thành lập và sở hữu 100% vốn công ty tại Nhật Bản. Tuy nhiên, từ ngày 16/10/2025, yêu cầu đối với Visa Business Manager đã được siết chặt đáng kể (vốn tối thiểu 30 triệu yên).
Bài viết dưới đây của Siglaw sẽ cung cấp thông tin về điều kiện, hồ sơ, quy trình thành lập công ty tại Nhật Bản và những lưu ý quan trọng giúp nhà đầu tư thực hiện thủ tục hiệu quả, hạn chế rủi ro pháp lý.
Các hình thức thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản
Hoạt động thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản là quá trình nhà đầu tư thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết để hình thành một pháp nhân độc lập, được Nhà nước Nhật Bản công nhận và có quyền tiến hành các hoạt động kinh doanh theo ngành nghề đã đăng ký.
Căn cứ theo Luật Công ty Nhật Bản (Companies Act – 会社法), pháp nhân được thành lập tại Nhật Bản có tư cách pháp lý độc lập với chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn. Điều này có nghĩa là công ty có quyền và nghĩa vụ riêng trong các quan hệ pháp luật, không phụ thuộc hoàn toàn vào tư cách cá nhân của nhà đầu tư.
Sau khi hoàn tất thủ tục thành lập công ty tại Nhật Bản và được đăng ký tại cơ quan đăng ký pháp nhân có thẩm quyền của Nhật Bản, công ty có thể thực hiện các hoạt động kinh doanh theo quy định, bao gồm ký kết hợp đồng, sở hữu tài sản, mở tài khoản ngân hàng, tuyển dụng lao động và tham gia các giao dịch thương mại.
Theo Luật Công ty Nhật Bản (Companies Act – 会社法), các loại hình công ty được pháp luật Nhật Bản công nhận bao gồm nhiều mô hình khác nhau, trong đó phổ biến nhất đối với nhà đầu tư nước ngoài là công ty cổ phần (Kabushiki Kaisha – 株式会社) và công ty trách nhiệm hữu hạn (Godo Kaisha – 合同会社). Ngoài ra, doanh nghiệp nước ngoài cũng có thể lựa chọn hình thức văn phòng đại diện hoặc chi nhánh công ty nước ngoài để tiếp cận thị trường Nhật Bản trước khi triển khai hoạt động kinh doanh quy mô lớn.

Công ty cổ phần (Kabushiki Kaisha – 株式会社)
Công ty cổ phần (Kabushiki Kaisha – KK) là một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến khi thành lập công ty tại Nhật Bản, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có định hướng phát triển lâu dài, mở rộng quy mô hoặc có nhu cầu huy động vốn trong tương lai.
Theo mô hình này, vốn điều lệ của công ty được chia thành các phần vốn gọi là cổ phần và nhà đầu tư có thể tham gia sở hữu công ty thông qua việc nắm giữ cổ phần. Công ty cổ phần có cơ cấu quản trị tương đối chặt chẽ, thường tạo được mức độ tin cậy cao trong quan hệ với đối tác, khách hàng và các tổ chức tài chính tại Nhật Bản.
Một số đặc điểm nổi bật của Công ty cổ phần tại Nhật Bản gồm:
- Có khả năng huy động vốn thông qua việc phát hành cổ phần.
- Có cơ cấu quản lý rõ ràng giữa cổ đông và bộ phận điều hành.
- Phù hợp với doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh lâu dài.
- Có uy tín cao trong giao dịch thương mại và quan hệ với đối tác Nhật Bản.
Công ty trách nhiệm hữu hạn (Godo Kaisha – 合同会社)
Công ty trách nhiệm hữu hạn (Godo Kaisha – GK) là mô hình doanh nghiệp được xây dựng theo hướng linh hoạt hơn so với công ty cổ phần. Khi thành lập công ty TNHH tại Nhật Bản sẽ có nhiều điểm tương đồng với công ty trách nhiệm hữu hạn tại Việt Nam, trong đó thành viên góp vốn chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn đã góp.
Theo quy định của Luật Công ty Nhật Bản, Godo Kaisha có cơ cấu tổ chức đơn giản hơn, giảm bớt yêu cầu về quản trị nội bộ so với công ty cổ phần. Vì vậy, đây là lựa chọn phù hợp đối với các doanh nghiệp nhỏ, công ty khởi nghiệp hoặc nhà đầu tư muốn tối ưu chi phí khi bắt đầu hoạt động tại Nhật Bản.
Văn phòng đại diện (Representative Office)
Văn phòng đại diện là hình thức hiện diện thương mại được nhiều doanh nghiệp nước ngoài lựa chọn khi muốn tìm hiểu thị trường Nhật Bản trước khi quyết định đầu tư chính thức.
Khác với công ty hoặc chi nhánh, văn phòng đại diện không được phép trực tiếp thực hiện hoạt động kinh doanh tạo doanh thu tại Nhật Bản. Phạm vi hoạt động chủ yếu của văn phòng đại diện thường bao gồm nghiên cứu thị trường, thu thập thông tin, quảng bá hình ảnh doanh nghiệp và hỗ trợ liên lạc với đối tác.
Hình thức này phù hợp với doanh nghiệp đang trong giai đoạn khảo sát thị trường, đánh giá tiềm năng kinh doanh hoặc xây dựng quan hệ thương mại ban đầu tại Nhật Bản.
Chi nhánh công ty nước ngoài (Branch Office)
Chi nhánh công ty nước ngoài là hình thức doanh nghiệp nước ngoài mở rộng hoạt động kinh doanh mà không cần thành lập công ty tại Nhật Bản. Theo đó, chi nhánh hoạt động dưới sự quản lý và chịu trách nhiệm trực tiếp của công ty mẹ tại nước ngoài.
Khác với công ty con được thành lập theo pháp luật Nhật Bản, chi nhánh không có tư cách pháp nhân độc lập mà chỉ là bộ phận phụ thuộc của doanh nghiệp nước ngoài. Vì vậy, công ty mẹ sẽ chịu trách nhiệm đối với toàn bộ hoạt động, nghĩa vụ tài chính và các vấn đề pháp lý phát sinh từ hoạt động của chi nhánh tại Nhật Bản.
Hình thức chi nhánh phù hợp với doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động kinh doanh sang Nhật Bản nhưng vẫn duy trì sự kiểm soát trực tiếp từ công ty mẹ.
Điều kiện thành lập công ty tại Nhật Bản
Điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài được phép thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản và thực hiện hoạt động kinh doanh theo quy định pháp luật Nhật Bản trên nguyên tắc bình đẳng với nhà đầu tư trong nước. Căn cứ theo Luật Công ty Nhật Bản (Companies Act – 会社法) và các quy định liên quan đến đầu tư nước ngoài, pháp luật Nhật Bản không có sự phân biệt về quyền thành lập doanh nghiệp giữa cá nhân, tổ chức Nhật Bản và nhà đầu tư nước ngoài, trừ một số ngành nghề đặc thù chịu sự điều chỉnh riêng.
Mặc dù theo Companies Act, nhà đầu tư nước ngoài được thành lập công ty tại Nhật Bản mà không cần cổ đông người Nhật, nhưng nếu muốn xin Visa Business Manager để trực tiếp điều hành, từ 16/10/2025 phải đáp ứng:
- Vốn điều lệ (paid-in capital) tối thiểu 30 triệu yên.
- Tuyển dụng ít nhất 01 nhân viên full-time đủ điều kiện (người Nhật, Permanent Resident…).
- Có trụ sở thực tế.
- Kế hoạch kinh doanh được chuyên gia xác nhận.
Ngoài ra, đối với một số ngành nghề nhạy cảm, việc thành lập có thể phải tuân thủ quy định sàng lọc đầu tư nước ngoài theo FEFTA (sau sửa đổi 2026) và sự giám sát của Japan Foreign Investment Committee (JFIC).”
Điều kiện về vốn thành lập công ty
Một trong những ưu điểm của môi trường đầu tư tại Nhật Bản là pháp luật hiện hành không đặt ra mức vốn điều lệ tối thiểu bắt buộc chung (có thể đăng ký với 1 yên). đối với nhiều loại hình doanh nghiệp như Công ty cổ phần (Kabushiki Kaisha – 株式会社) hoặc Công ty trách nhiệm hữu hạn (Godo Kaisha – 合同会社). Tuy nhiên, trên thực tế:
- Nếu chỉ thành lập công ty tại Nhật Bản mà không xin visa → vốn thấp vẫn được.
- Nếu muốn xin Visa Business Manager → bắt buộc vốn tối thiểu 30 triệu yên (tăng từ 5 triệu yên trước ngày 16/10/2025).
Điều kiện về địa chỉ trụ sở
Theo quy định về đăng ký doanh nghiệp tại Nhật Bản, công ty được thành lập phải có địa chỉ trụ sở hợp pháp tại Nhật Bản để thực hiện đăng ký pháp nhân và duy trì hoạt động kinh doanh.
Đối với trường hợp xin Visa Business Manager, trụ sở phải là địa chỉ thực tế (không chấp nhận văn phòng ảo trong hầu hết trường hợp) và người đại diện/giám đốc cần đáp ứng các yêu cầu về kinh nghiệm quản lý hoặc trình độ.
Điều kiện về người đại diện
Khi thành lập công ty tại Nhật Bản, doanh nghiệp cần xác định người đại diện có thẩm quyền quản lý và đại diện cho công ty trong các giao dịch pháp lý.
Theo Luật Công ty Nhật Bản (Companies Act – 会社法), tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp và cơ cấu quản trị được lựa chọn, công ty có thể có người đại diện theo quy định trong hồ sơ đăng ký pháp nhân. Người đại diện có vai trò quan trọng trong việc điều hành hoạt động và thực hiện các quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, việc lựa chọn người đại diện phù hợp là vấn đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt trong trường hợp nhà đầu tư không thường trú tại Nhật Bản hoặc có nhu cầu xin visa quản lý kinh doanh để trực tiếp điều hành công ty.
Hồ sơ thành lập công ty tại Nhật Bản
Để thực hiện thủ tục thành lập công ty tại Nhật Bản, nhà đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu pháp lý theo quy định của Luật Công ty Nhật Bản (Companies Act – 会社法) và các quy định liên quan đến đăng ký pháp nhân. Hồ sơ thành lập doanh nghiệp là cơ sở để cơ quan đăng ký pháp nhân Nhật Bản xem xét, ghi nhận sự hình thành của công ty và xác lập tư cách pháp nhân cho doanh nghiệp.
Tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp được lựa chọn như Công ty cổ phần (Kabushiki Kaisha – 株式会社) hoặc Công ty trách nhiệm hữu hạn (Godo Kaisha – 合同会社), thành phần hồ sơ có thể có sự khác biệt nhất định. Tuy nhiên, về cơ bản, nhà đầu tư cần chuẩn bị các nhóm tài liệu sau:
|
Thành phần hồ sơ |
Nội dung |
|
Giấy tờ cá nhân của nhà đầu tư |
Bao gồm các tài liệu chứng minh danh tính và tư cách pháp lý của nhà đầu tư như hộ chiếu, giấy tờ tùy thân, thông tin cư trú (nếu có) và các giấy tờ liên quan của cá nhân hoặc tổ chức góp vốn. Đối với nhà đầu tư là tổ chức, có thể cần cung cấp thêm tài liệu chứng minh sự tồn tại hợp pháp của pháp nhân như giấy đăng ký doanh nghiệp, điều lệ hoặc tài liệu tương đương. |
|
Điều lệ công ty |
Là một trong những tài liệu quan trọng trong hồ sơ thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản, quy định các nội dung cơ bản của công ty như tên doanh nghiệp, mục đích kinh doanh, địa chỉ trụ sở chính, vốn điều lệ, cơ cấu quản lý, phương thức hoạt động và quyền, nghĩa vụ của các thành viên hoặc cổ đông. Đối với một số loại hình doanh nghiệp, điều lệ cần được chứng thực theo quy định trước khi nộp đăng ký thành lập. |
|
Thông tin địa chỉ trụ sở công ty |
Bao gồm các tài liệu chứng minh địa điểm đặt trụ sở chính của doanh nghiệp tại Nhật Bản. Địa chỉ này phải phù hợp để thực hiện đăng ký pháp nhân, nhận thông báo từ cơ quan nhà nước và phục vụ hoạt động kinh doanh sau khi thành lập. |
|
Thông tin về người đại diện theo pháp luật |
Bao gồm các tài liệu liên quan đến người đại diện của công ty như thông tin cá nhân, giấy tờ chứng minh danh tính và các tài liệu cần thiết theo yêu cầu đăng ký. Người đại diện có trách nhiệm thay mặt doanh nghiệp thực hiện các giao dịch, quản lý hoạt động và thực hiện nghĩa vụ pháp lý của công ty. |
|
Hồ sơ chứng minh vốn góp |
Là các tài liệu chứng minh việc nhà đầu tư đã thực hiện hoặc cam kết thực hiện việc góp vốn thành lập doanh nghiệp theo quy định. Hồ sơ này giúp xác nhận nguồn vốn ban đầu của công ty và khả năng triển khai hoạt động kinh doanh sau khi được thành lập. |
|
Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp |
Là bộ hồ sơ chính thức được nộp tại cơ quan đăng ký pháp nhân Nhật Bản (Legal Affairs Bureau – 法務局) để đề nghị ghi nhận việc thành lập công ty tại Nhật Bản. Hồ sơ bao gồm đơn đăng ký thành lập, điều lệ công ty và các tài liệu liên quan theo yêu cầu đối với từng loại hình doanh nghiệp. |
Ngoài các tài liệu trên, nhà đầu tư nước ngoài thường phải chuẩn bị thêm bản dịch công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự (nếu tài liệu nước ngoài) và các giấy tờ chứng minh nguồn vốn (đặc biệt khi vốn ≥ 30 triệu yên để xin visa).
Quy trình thủ tục thành lập công ty tại Nhật Bản
Bước 1: Lựa chọn loại hình doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh
Trước khi tiến hành thủ tục thành lập công ty tại Nhật Bản, nhà đầu tư cần xác định loại hình doanh nghiệp phù hợp với mục tiêu kinh doanh và định hướng phát triển tại Nhật Bản.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư cần xác định ngành nghề kinh doanh dự kiến để đăng ký phù hợp với mục tiêu hoạt động. Việc lựa chọn ngành nghề cần được xem xét kỹ lưỡng nhằm bảo đảm công ty có thể triển khai các hoạt động kinh doanh thực tế sau khi thành lập. Đối với một số lĩnh vực kinh doanh đặc thù như tài chính, bất động sản, y tế, giáo dục, vận tải hoặc lao động, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng thêm các điều kiện và xin giấy phép chuyên ngành trước khi hoạt động.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ thành lập công ty
Sau khi xác định loại hình doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh, nhà đầu tư tiến hành chuẩn bị hồ sơ thành lập công ty tại Nhật Bản theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Một trong những tài liệu quan trọng nhất trong quá trình thành lập doanh nghiệp là điều lệ công ty. Điều lệ công ty ghi nhận các nội dung cơ bản như tên doanh nghiệp, mục đích kinh doanh, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, cơ cấu quản lý và các quy định liên quan đến hoạt động của công ty.
Bên cạnh điều lệ công ty, nhà đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ các thông tin liên quan đến doanh nghiệp, bao gồm: Tên doanh nghiệp; Địa chỉ trụ sở; Người đại diện; Vốn điều lệ; Thành viên/cổ đông…
Bước 3: Thực hiện thủ tục đầu tư và xin giấy chứng nhận đầu tư (nếu thuộc trường hợp yêu cầu)
Đối với nhà đầu tư nước ngoài có nhu cầu thành lập công ty tại Nhật Bản, trước khi triển khai hoạt động đầu tư cần xem xét các yêu cầu pháp lý liên quan đến hoạt động đầu tư nước ngoài theo quy định của Nhật Bản. Căn cứ Luật Ngoại hối và Ngoại thương Nhật Bản (Foreign Exchange and Foreign Trade Act – FEFTA), một số hoạt động đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài có thể thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục thông báo trước hoặc báo cáo sau đầu tư tùy thuộc vào lĩnh vực kinh doanh, tỷ lệ sở hữu và tính chất của khoản đầu tư.
Trong trường hợp nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư với quy mô vốn lớn (ví dụ khoảng 7 tỷ đồng Việt Nam hoặc tương đương theo tỷ giá tại thời điểm thực hiện), doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh năng lực tài chính, phương án đầu tư và mục tiêu kinh doanh để phục vụ quá trình xem xét, phê duyệt hoặc thực hiện các thủ tục đầu tư liên quan theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 4: Đăng ký thành lập doanh nghiệp
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, nhà đầu tư thực hiện thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản ở Cơ quan đăng ký pháp nhân Nhật Bản – nơi đặt trụ sở chính của công ty.
Cơ quan đăng ký sẽ tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ nhằm xác nhận tính đầy đủ, hợp lệ của các tài liệu được cung cấp. Nếu hồ sơ đáp ứng yêu cầu, thông tin về doanh nghiệp sẽ được ghi nhận vào hệ thống đăng ký pháp nhân và công ty chính thức được thành lập theo quy định.
Trong giai đoạn này, doanh nghiệp cần thực hiện một số thủ tục liên quan như:
- Nộp hồ sơ đăng ký thành lập pháp nhân: Bao gồm đơn đăng ký, điều lệ công ty và các tài liệu chứng minh liên quan.
- Đăng ký con dấu doanh nghiệp: Tại Nhật Bản, con dấu doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong nhiều giao dịch pháp lý và thủ tục hành chính.
- Nhận giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân: Sau khi hoàn tất đăng ký, doanh nghiệp được cấp giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân, xác nhận sự tồn tại hợp pháp của công ty tại Nhật Bản.
Bước 5: Đăng ký ngoại hối và thực hiện thủ tục chuyển vốn đầu tư
Sau khi hoàn tất các thủ tục liên quan đến đầu tư và thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản, nhà đầu tư nước ngoài cần thực hiện các thủ tục liên quan đến quản lý ngoại hối và chuyển vốn đầu tư vào Nhật Bản theo quy định của Luật Ngoại hối và Ngoại thương Nhật Bản (Foreign Exchange and Foreign Trade Act – FEFTA).
Tùy thuộc vào lĩnh vực đầu tư, tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư và quy mô giao dịch, nhà đầu tư có thể phải thực hiện thông báo trước hoặc báo cáo sau đầu tư với cơ quan có thẩm quyền tại Nhật Bản.
Thủ tục đăng ký, khai báo ngoại hối nhằm bảo đảm việc chuyển vốn đầu tư từ nước ngoài vào Nhật Bản được thực hiện hợp pháp, minh bạch và phù hợp với quy định về quản lý dòng vốn quốc tế. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện việc góp vốn thành lập công ty tại Nhật Bản, bổ sung vốn hoạt động hoặc thực hiện các giao dịch tài chính liên quan đến hoạt động đầu tư.
Bước 6: Thực hiện thủ tục sau thành lập
Sau khi hoàn tất đăng ký thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản, công ty vẫn cần thực hiện các thủ tục tiếp theo để có thể vận hành hoạt động kinh doanh một cách hợp pháp tại Nhật Bản.
Các công việc quan trọng sau thành lập bao gồm:
- Đăng ký thuế: Doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục đăng ký với cơ quan thuế có thẩm quyền, kê khai thông tin doanh nghiệp và thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.
- Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp: Tài khoản ngân hàng công ty được sử dụng để thực hiện các giao dịch tài chính, nhận thanh toán từ khách hàng, thanh toán chi phí hoạt động và quản lý dòng tiền doanh nghiệp.
- Đăng ký bảo hiểm xã hội (trong trường hợp có lao động): Nếu công ty tuyển dụng nhân viên, doanh nghiệp cần thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm lao động và các quy định về quan hệ lao động.
- Thực hiện chế độ kế toán: Công ty có trách nhiệm duy trì hệ thống sổ sách kế toán, lưu trữ chứng từ, lập báo cáo tài chính và thực hiện quyết toán theo quy định pháp luật Nhật Bản.
- Xin giấy phép kinh doanh chuyên ngành (nếu có): Đối với các ngành nghề thuộc lĩnh vực kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cần hoàn tất thủ tục xin giấy phép hoặc đáp ứng các điều kiện hoạt động trước khi triển khai kinh doanh.
Nếu nhà đầu tư có nhu cầu cư trú và điều hành trực tiếp, cần thực hiện thủ tục xin Visa Business Manager theo quy định mới có hiệu lực từ 16/10/2025.
Chi phí thành lập công ty tại Nhật Bản
Chi phí thành lập công ty tại Nhật Bản phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại hình doanh nghiệp, quy mô hoạt động, địa điểm đăng ký và nhu cầu sử dụng dịch vụ hỗ trợ của nhà đầu tư. Mặc dù pháp luật Nhật Bản không quy định một mức chi phí cố định áp dụng cho mọi trường hợp, nhà đầu tư cần dự trù các khoản chi phí cần thiết để hoàn tất thủ tục thành lập và đưa doanh nghiệp vào hoạt động.
Các khoản chi phí phổ biến khi thành lập công ty tại Nhật Bản bao gồm:
Chi phí đăng ký doanh nghiệp
Đây là khoản chi phí bắt buộc phát sinh trong quá trình đăng ký thành lập pháp nhân tại cơ quan đăng ký pháp nhân Nhật Bản (Legal Affairs Bureau – 法務局). Khoản chi phí này bao gồm các khoản lệ phí liên quan đến việc đăng ký thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Mức chi phí đăng ký có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp mà nhà đầu tư lựa chọn. thường từ khoảng 150.000-210.000 yên trở lên (tùy vốn). Ví dụ, thủ tục thành lập Công ty cổ phần (Kabushiki Kaisha – 株式会社) thường có yêu cầu về thủ tục và chi phí cao hơn so với Công ty trách nhiệm hữu hạn (Godo Kaisha – 合同会社) do sự khác biệt về cơ cấu quản trị và yêu cầu pháp lý.
Chi phí công chứng, chứng thực hồ sơ
Trong quá trình thành lập công ty tại Nhật Bản, một số tài liệu như điều lệ công ty hoặc các giấy tờ liên quan có thể cần được công chứng, chứng thực theo yêu cầu của pháp luật Nhật Bản.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, các tài liệu được cấp tại Việt Nam hoặc quốc gia khác có thể cần thực hiện các thủ tục như chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc xác nhận tính hợp lệ trước khi sử dụng tại Nhật Bản. Các chi phí phát sinh sẽ phụ thuộc vào số lượng tài liệu, cơ quan thực hiện và yêu cầu cụ thể của từng trường hợp.
Chi phí dịch thuật
Do hồ sơ thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản chủ yếu sử dụng tiếng Nhật, nhà đầu tư nước ngoài thường cần thực hiện dịch thuật các tài liệu như giấy tờ cá nhân, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của tổ chức góp vốn, điều lệ hoặc các tài liệu pháp lý liên quan.
Chi phí thuê địa chỉ trụ sở
Một trong những điều kiện quan trọng khi thành lập công ty tại Nhật Bản là doanh nghiệp phải có địa chỉ trụ sở hợp pháp. Vì vậy, nhà đầu tư có thể phát sinh chi phí thuê văn phòng, văn phòng chia sẻ hoặc các địa điểm phù hợp với nhu cầu hoạt động.
Chi phí thuê địa chỉ trụ sở có sự khác biệt lớn tùy thuộc vào: Thành phố đăng ký doanh nghiệp; Vị trí địa lý; Diện tích văn phòng; Hình thức thuê (văn phòng riêng, văn phòng chia sẻ hoặc dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp).
Chi phí xin giấy phép kinh doanh chuyên ngành (nếu có)
Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện tại Nhật Bản, doanh nghiệp có thể cần thực hiện thêm thủ tục xin giấy phép hoặc đáp ứng các yêu cầu chuyên ngành trước khi hoạt động.
Các chi phí liên quan có thể bao gồm: Lệ phí cấp phép; Chi phí chuẩn bị hồ sơ; Chi phí tư vấn chuyên ngành; Chi phí đáp ứng điều kiện về cơ sở vật chất, nhân sự hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
Lưu ý: Chi phí trên chỉ là chi phí thành lập công ty tại Nhật Bản. Nếu xin Visa Business Manager, nhà đầu tư cần chuẩn bị thêm vốn thực tế tối thiểu 30 triệu yên + chi phí liên quan đến nhân sự và trụ sở.
Thành lập công ty tại Nhật Bản là cơ hội để doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh, tiếp cận thị trường quốc tế và xây dựng nền tảng phát triển lâu dài tại một trong những nền kinh tế hàng đầu châu Á. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi nhà đầu tư phải chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý, từ việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp, chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục đăng ký đến việc tuân thủ các nghĩa vụ về thuế, kế toán và lao động sau khi thành lập.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư quốc tế, Công ty Luật Siglaw sẵn sàng đồng hành cùng Quý khách hàng trong tư vấn thành lập công ty tại Nhật Bản, hỗ trợ nhà đầu tư từ việc lựa chọn mô hình doanh nghiệp, rà soát điều kiện, chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục đăng ký đến tư vấn các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình vận hành.
Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.
Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.
Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
Email: vp@siglaw.com.vn
Hotline: 0961 366 238
Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

![Thành lập công ty tại Thái Lan: Hồ Sơ, Thủ tục & Chi Phí [2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2023/06/thanh-lap-cong-ty-tai-thai-lan-siglaw-350x233.webp)





![Điều kiện thực hiện dự án đầu tư theo Quy định [Mới nhất 2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2024/09/dieu-kien-thuc-hien-du-an-dau-tu-2026-350x226.jpg)
![Dự án đầu tư là gì? Đặc điểm, Chu kì & Phân loại [Mới nhất 2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2025/05/du-an-dau-tu-la-gi-2026-350x204.jpg)
![Điều chỉnh tiến độ dự án đầu tư: Điều kiện, Hồ sơ & Thủ tục [2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2023/10/dieu-chinh-tien-do-du-an-dau-tu-2026-350x228.jpg)
![Lưu ý trong hợp đồng nhượng quyền thương mại [Chi tiết 2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2026/08/luu-y-trong-hop-dong-nhuong-quyen-thuong-mai-350x227.jpg)


![Hợp đồng nhượng quyền thương mại: Quy định & Nội dung Mẫu [2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2024/10/hop-dong-nhuong-quyen-thuong-mai-siglaw-350x233.webp)