Hòa giải thương mại: Nguyên tắc, Hình thức, Quy trình & Ưu điểm [2026]

Hòa giải thương mại theo nghị định 22/2017/NĐ-CP là giải pháp giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các bên thỏa thuận và có hòa giải viên thương mại làm trung gian để giải quyết tranh chấp trong kinh doanh thương mại giúp tiết kiệm thời gian.

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng, việc giao dịch thương mại giữa các doanh nghiệp diễn ra với tần suất ngày càng dày đặc và tính chất phức tạp gia tăng. Phát sinh tranh chấp là điều khó tránh khỏi. Để xử lý các bất đồng này mà không làm đổ vỡ quan hệ hợp tác hoặc tham gia các thủ tục tố tụng tốn kém, kéo dài – Phương thức Hòa giải thương mại đã và đang trở thành lựa chọn hàng đầu của thương nhân Việt Nam lẫn quốc tế.

Bài viết dưới đây của Công ty Luật Siglaw sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan hơn về cơ chế, điều kiện áp dụng cùng quy trình pháp lý của việc Hòa giải thương mại.

Hòa giải thương mại là gì?

Hòa giải thương mại tiếng anh là Commercial Mediation hoặc Commercial Conciliation là phương thức giải quyết tranh chấp thương mại có sự hỗ trợ của bên thứ ba trung lập do các bên thỏa thuận và được Hòa giải viên thương mại làm trung gian hòa giải hỗ trợ giải quyết tranh chấp.

Bản chất của Hòa giải thương mại là cơ chế tự nguyện và tự quyết. Bên thứ ba làm trung gian (Hòa giải viên thương mại) không mang quyền lực tài phán, không tổ chức xét xử và hoàn toàn không có thẩm quyền ra phán quyết hay áp đặt quyết định ràng buộc các bên. Vai trò của Hòa giải viên là tạo môi trường đối thoại thuận lợi, hỗ trợ các bên làm rõ mâu thuẫn, khai thác các vấn đề ẩn đằng sau tranh chấp và gợi mở những giải pháp dung hòa mà các bên có thể chấp nhận được.

Hòa giải thương mại: Nguyên tắc, Hình thức, Quy trình & Ưu điểm [2026]
Hòa giải thương mại: Nguyên tắc, Hình thức, Quy trình & Ưu điểm [2026]

Phạm vi giải quyết tranh chấp bằng Hòa giải thương mại

Theo Điều 2 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, phạm vi tranh chấp có thể giải quyết bằng phương thức Hòa giải thương mại là rất lớn, bao gồm:

  • Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại: Bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xây dựng, xúc tiến thương mại, tài chính – ngân hàng, bảo hiểm, sở hữu trí tuệ, M&A, vận tải và logistics.
  • Tranh chấp giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại: Cho phép giải quyết mâu thuẫn giữa thương nhân với cá nhân hoặc tổ chức không phải thương nhân.
  • Tranh chấp khác mà pháp luật quy định: Điều chỉnh các tranh chấp đặc thù khác được pháp luật chuyên ngành cho phép áp dụng cơ chế Hòa giải thương mại.

Các nguyên tắc cốt lõi trong Hòa giải thương mại

Để quá trình Hòa giải thương mại diễn ra hợp pháp và đạt hiệu quả tối ưu, các bên tranh chấp cũng như Hòa giải viên phải tuân thủ các nguyên tắc như sau:

  • Nguyên tắc tự nguyện và bình đẳng: Các bên tranh chấp hoàn toàn tự nguyện tham gia hòa giải, tự do thỏa thuận về việc lựa chọn Hòa giải viên, địa điểm, thời gian và quy trình hòa giải. Mọi quyết định đạt được phải dựa trên sự đồng thuận tuyệt đối, không bên nào bị ép buộc hay áp đặt.
  • Nguyên tắc bảo mật thông tin tuyệt đối: Tất cả thông tin, tài liệu, đề xuất và ý kiến trao đổi trong quá trình hòa giải phải được giữ bí mật. Các bên và Hòa giải viên không được tiết lộ cho bên thứ ba hoặc sử dụng làm chứng cứ chống lại nhau tại Tòa án hoặc Trọng tài nếu hòa giải không thành (trừ trường hợp các bên có thỏa thuận bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác).
  • Nguyên tắc tuân thủ pháp luật và đạo đức xã hội: Nội dung thỏa thuận hòa giải không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không trốn tránh nghĩa vụ đối với Nhà nước và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của bên thứ ba.

Điều kiện áp dụng Hòa giải thương mại

Điều kiện tiên quyết để giải quyết tranh chấp bằng Hòa giải thương mại là các bên phải có thỏa thuận hòa giải được lập thành văn bản. Hình thức của thỏa thuận hòa giải có thể được xác lập linh hoạt dưới hai dạng:

  • Điều khoản hòa giải trong hợp đồng: Các bên quy định sẵn điều khoản hòa giải trong hợp đồng thương mại ngay từ khi ký kết ban đầu.
  • Thỏa thuận hòa giải riêng biệt: Khi tranh chấp đã hoặc đang phát sinh, các bên mới cùng nhau lập một văn bản thỏa thuận riêng về việc đưa vụ việc ra hòa giải.
  • Thời điểm thỏa thuận hòa giải có thể được xác lập trước, trong hoặc sau khi xảy ra tranh chấp, hoặc tại bất kỳ thời điểm nào của quá trình giải quyết tranh chấp (ngay cả khi vụ án đang được Tòa án hoặc Trọng tài thụ lý).

Các hình thức Hòa giải thương mại phổ biến

Hòa giải thương mại tại Việt Nam được chia thành hai hình thức chính:

Hòa giải thương mại quy chế

Là hình thức giải quyết tranh chấp được tiến hành tại một tổ chức hòa giải thương mại (như Trung tâm Hòa giải Việt Nam – VMC thuộc VIAC, Trung tâm Trọng tài Thương mại Miền Trung – MCAC…) và tuân theo Quy tắc hòa giải riêng của tổ chức đó.

Hòa giải thương mại quy chế có quy trình được chuẩn hóa, có danh sách Hòa giải viên giàu kinh nghiệm, có bộ phận hỗ trợ quản lý hồ sơ và cơ sở vật chất chuyên nghiệp.

Hòa giải thương mại vụ việc

Là hình thức giải quyết tranh chấp mà các bên được tự do thỏa thuận lựa chọn Hòa giải viên thương mại (từ danh sách Hòa giải viên vụ việc do Sở Tư pháp các tỉnh, thành phố công bố) và tiến hành theo trình tự, thủ tục do các bên tự thống nhất.

Hòa giải thương mại vụ việc có thể tối đa hóa tính linh hoạt cho các bên tham gia, các bên có thể cắt giảm chi phí trung tâm và chủ động đàm phán thù lao trực tiếp với Hòa giải viên.

Phân biệt giữa Hòa giải thương mại, Trọng tài thương mại và Tòa án

Tiêu chí Hòa giải thương mại Trọng tài thương mại Tòa án nhân dân
Chủ thể giải quyết Hòa giải viên trung gian do các bên chọn. Hội đồng Trọng tài do các bên chọn. Hội đồng xét xử do Tòa án phân công.
Quyền tài phán & Áp đặt Không có quyền áp đặt hay ra phán quyết. Quyết định thuộc về các bên. Ra Phán quyết trọng tài chung thẩm, ràng buộc các bên. Ban hành bản án hoặc quyết có tính bắt buộc.
Tính bảo mật Bảo mật tuyệt đối Bảo mật cao. Công khai.
Thời gian & Chi phí Nhanh chóng, chi phí hợp lý. Nhanh hơn Tòa án, chi phí cho Trọng tài thương mại thường cao hơn so với Hòa giải thương mại. Kéo dài qua nhiều thủ tục và cấp xét xử. Chi phí có thể rất cao tùy thuộc vào vụ việc.
Hiệu lực & Thi hành Hiệu lực như hợp đồng. Chung thẩm, có hiệu lực ngay khi ra phán quyết. Có hiệu lực pháp luật và cưỡng chế thi hành án dân sự.

Kết quả hòa giải thành là thỏa thuận có giá trị ràng buộc trách nhiệm dân sự giữa các bên dựa trên tinh thần tự nguyện ký kết, thực hiện.

Các bên có thể làm đơn yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành. Khi Tòa án ra quyết định công nhận kết quả hòa giải, quyết định đó có hiệu lực thi hành như bản án/quyết định của Tòa án. Trường hợp một trong các bên không tự nguyện thực hiện thỏa thuận, bên còn lại có quyền yêu cầu Cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành.

Xem thêm: Trọng tài thương mại: Thẩm quyền & Quy trình từ A-Z

Quy trình giải quyết tranh chấp thông qua Hòa giải thương mại

Thủ tục Hòa giải thương mại được tiến hành qua 05 bước như sau:

Bước 1: Xác lập thỏa thuận & Nộp đơn yêu cầu hòa giải

Các bên kiểm tra điều khoản hòa giải trong hợp đồng hoặc lập thỏa thuận hòa giải riêng. Bên có yêu cầu soạn thảo đơn yêu cầu hòa giải gửi đến tổ chức hòa giải thương mại hoặc Hòa giải viên thương mại vụ việc. Đơn nêu rõ tranh chấp, các chứng cứ liên quan và yêu cầu cụ thể.

Bước 2: Lựa chọn hoặc chỉ định Hòa giải viên thương mại

Các bên thỏa thuận lựa chọn một hoặc nhiều Hòa giải viên từ danh sách công bố. Trường hợp hòa giải quy chế, việc chỉ định thực hiện theo Quy tắc của trung tâm hòa giải. Hòa giải viên phải đáp ứng tiêu chuẩn sau đây:

  • Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự; có phẩm chất đạo đức tốt, uy tín, độc lập, vô tư, khách quan;
  • Có trình độ đại học trở lên và đã qua thời gian công tác trong lĩnh vực được đào tạo từ trên 02 năm;
  • Có kỹ năng hòa giải, hiểu biết pháp luật, tập quán kinh doanh, thương mại và các lĩnh vực liên quan.

Bước 3: Tổ chức phiên hòa giải

Hòa giải viên nghiên cứu hồ sơ, ấn định địa điểm và thời gian hòa giải.

Phiên họp chung: Các bên trình bày quan điểm, lập luận và chứng cứ công khai trước Hòa giải viên.

Phiên họp kín: Hòa giải viên gặp riêng từng bên để khai thác “phần chìm của tranh chấp” – những tâm tư hoặc lợi ích thực sự mà các bên không muốn công khai với đối phương. Từ đó, Hòa giải viên có thể gợi mở giải pháp dung hòa cho các bên.

Bước 4: Lập văn bản ghi nhận kết quả hòa giải thành

Khi các bên đạt được thỏa thuận, Hòa giải viên tiến hành lập văn bản về kết quả hòa giải thành (Biên bản hòa giải thành). Nội dung gồm:

  • Căn cứ tiến hành hòa giải;
  • Thông tin cơ bản về các bên;
  • Nội dung chủ yếu của vụ việc;
  • Thỏa thuận đạt được và giải pháp thực hiện;
  • Các nội dung khác theo thỏa thuận của các bên phù hợp với quy định của pháp luật.

Văn bản hòa giải thành có hiệu lực thi hành ràng buộc các bên theo quy định của pháp luật dân sự (như hợp đồng).

Bước 5: Thủ tục yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án

Để đảm bảo thỏa thuận được cưỡng chế thi hành nếu một bên không thực hiện thỏa thuận, trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày lập văn bản hòa giải thành, một hoặc các bên có quyền nộp đơn yêu cầu Tòa án nhân dân cấp huyện (nơi bên yêu cầu cư trú/đặt trụ sở) ra quyết định công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án.

Điều kiện để Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án bao gồm:

  • Các bên tham gia thỏa thuận hòa giải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
  • Vụ, việc được hòa giải tuân thủ đúng quy định pháp luật về hòa giải cơ sở (hòa giải ngoài Tòa án).
  • Các bên tham gia thỏa thuận hòa giải là người có quyền, nghĩa vụ đối với nội dung thỏa thuận hòa giải. Trường hợp nội dung thỏa thuận hòa giải thành liên quan đến quyền, nghĩa vụ của người thứ ba thì phải được người thứ ba đồng ý.
  • Có văn bản hòa giải thành. Nội dung thỏa thuận hòa giải thành là hoàn toàn tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc người thứ ba.
  • Một hoặc cả hai bên có đơn yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải.

Quyết định công nhận kết quả hòa giải thành của Tòa án có hiệu lực pháp luật ngay từ khi ban hành, không bị kháng cáo, kháng nghị và được Cơ quan Thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành như bản án/quyết định của Tòa án.

Xem thêm: Dịch vụ giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại

Ưu điểm của Hòa giải thương mại đối với doanh nghiệp

Không phải ngẫu nhiên khi phần lớn tranh chấp thương mại tại các quốc gia đều được ưu tiên xử lý qua phương thức hòa giải. Phương thức này mang lại những lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp, cụ thể:

  • Tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí pháp lý: Một vụ án ở Tòa án kéo dài nhiều năm qua nhiều thủ tục tố tụng, tốn kém hàng trăm triệu đồng án phí và các chi phí khác (đi lại, thuê luật sư,…). Hòa giải thương mại thường chỉ diễn ra với vài phiên họp trong thời gian ngắn, giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh.
  • Bảo vệ tuyệt đối bí mật kinh doanh: Thông tin tranh chấp, báo cáo tài chính, bí mật công nghệ không bị công khai trên báo chí hay các cổng thông tin đại chúng. Doanh nghiệp có thể giữ vững hình ảnh và uy tín trên thị trường.
  • Duy trì quan hệ đối tác: Khác với Tòa án luôn tạo ra ranh giới “bên thắng – bên thua”, hòa giải hướng tới giải pháp dung hòa lợi ích, giúp các bên tiếp tục hợp tác kinh doanh sau khi khép lại tranh chấp.

Một số câu hỏi thường gặp về hòa giải thương mại

Điều kiện giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại là gì?

Các bên phải có thỏa thuận hòa giải và tranh chấp thuộc phạm vi được phép hòa giải.

Hòa giải thương mại thường được tiến hành bởi ai?

Hòa giải viên thương mại hoặc tổ chức hòa giải thương mại.

Điều kiện để trở thành hòa giải viên thương mại là gì?

Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có phẩm chất đạo đức tốt, có trình độ đại học trở lên và đáp ứng điều kiện kinh nghiệm theo quy định pháp luật.

Khái niệm về hòa giải là gì?

Là phương thức giải quyết tranh chấp, trong đó hòa giải viên hỗ trợ các bên tự nguyện thỏa thuận.

Hòa giải thương mại có bắt buộc không?

Không. Việc hòa giải dựa trên sự tự nguyện của các bên.

Nếu hòa giải thương mại không thành thì phải làm sao?

Các bên có thể lựa chọn trọng tài hoặc khởi kiện tại Tòa án nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

Thế nào là vụ án không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án?

Là vụ việc không thuộc phạm vi giải quyết của Tòa án theo quy định về thẩm quyền.

Thủ tục hòa giải thương mại tại Tòa án như thế nào?

Thực hiện theo thủ tục hòa giải thương mại, đối thoại tại Tòa án; nếu các bên đạt được thỏa thuận, Tòa án có thể ra quyết định công nhận theo quy định pháp luật.

Trên đây là những thông tin về chủ đề “Giải quyết tranh chấp bằng Hòa giải thương mại” từ đội ngũ nhân viên Công ty Luật Siglaw. Nếu quý khách hàng còn vấn đề gì vướng mắc cần giải quyết, hãy liên hệ với Siglaw để được hỗ trợ hoàn toàn miễn phí một cách nhanh nhất.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Tp. Hồ Chí Minh.

Chi nhánh tại miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng.

Hotline: 0961 366 238

Email: vp@siglaw.com.vn

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

Cảnh báo
mạo danh Siglaw
Tư vấn miễn phí: 0961 366 238