Thương nhân bao gồm thương nhân Việt Nam và Thương nhân nước ngoài là những chủ thể trực tiếp thực hiện và vận hành các hoạt động kinh doanh được pháp luật Việt Nam thừa nhận như trao đổi hàng hóa, dịch vụ diễn ra một cách liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế.
Vậy thương nhân là gì? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết hơn về định nghĩa, đặc điểm pháp lý, cách phân loại thương nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Thương nhân là gì?
Khái niệm thương nhân được quy định cụ thể tại Điều 6 Luật Thương mại năm 2005, theo đó: “Thương nhân bao gồm tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh.”
Như vậy, thương nhân tồn tại dưới 02 hình thức là cá nhân hoặc tổ chức có đăng ký kinh doanh và hoạt động thương mại một cách thường xuyên, độc lập:
- Cá nhân: Là cá nhân cụ thể, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự để tự mình thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động kinh doanh. Ví dụ: Chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ hộ kinh doanh cá thể.
- Tổ chức: Là các pháp nhân thương mại hoặc tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp theo quy định của pháp luật, hoạt động cốt lõi là kinh doanh với mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận. Ví dụ: Các loại hình doanh nghiệp như công ty TNHH một thành viên – hai thành viên trở lên, công ty hợp danh, công ty cổ phần và hợp tác xã.
![Thương nhân: Đặc điểm, Phân loại & Cách phân biệt [Mới 2026] Thương nhân: Đặc điểm, Phân loại & Cách phân biệt [Mới 2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2024/09/thuong-nhan.jpg)
Đặc điểm pháp lý của thương nhân
Không phải cá nhân hay tổ chức nào tham gia vào hoạt động mua bán, kinh doanh cũng được xem là thương nhân theo quy định của pháp luật. Để xác định đúng tư cách pháp lý, cần xem xét bốn đặc điểm cốt lõi dưới đây.
Thực hiện hoạt động thương mại
Thương nhân phải là chủ thể trực tiếp tham gia vào hoạt động thương mại – tức các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm: mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động sinh lợi khác.
Hoạt động thương mại một cách độc lập
Tính độc lập của thương nhân thể hiện ở việc họ tự thực hiện hoạt động thương mại, nhân danh chính mình khi tham gia vào các quan hệ pháp luật. Có thể tự quyết định các vấn đề kinh doanh, ký kết hợp đồng bằng ý chí tự nguyện (không phụ thuộc vào ý chí của chủ thể khác) và tự chịu trách nhiệm đối với các nghĩa vụ phát sinh.
Đây là điểm phân biệt thương nhân với người lao động thông thường – những người thực hiện công việc theo sự quản lý, chỉ đạo của người sử dụng lao động.
Hoạt động thương mại mang tính thường xuyên
Hoạt động thương mại của thương nhân không mang tính nhất thời, nhỏ lẻ mà phải được thực hiện một cách liên tục, có hệ thống thông qua các công đoạn từ sản xuất, đầu tư đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận.
Hoạt động thương mại này chính là nghề nghiệp mang lại nguồn thu nhập chính và ổn định cho chủ thể.
Ví dụ: Một cá nhân bán đi chiếc xe máy cũ của mình không phải là thương nhân. Nhưng một doanh nghiệp tư nhân chuyên bán lẻ xe máy cũ sẽ được xem là thương nhân.
Phải thực hiện đăng ký kinh doanh
Đăng ký kinh doanh là thủ tục hành chính bắt buộc để Nhà nước ghi nhận sự ra đời và tồn tại hợp pháp của thương nhân. Việc đăng ký kinh doanh tạo cơ sở pháp lý để Nhà nước quản lý kinh tế, bảo hộ quyền tự do kinh doanh và công nhận hoạt động sinh lợi hợp pháp của chủ thể trên thị trường.
Bên cạnh đó, không phải cá nhân nào có hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên cũng được xem là thương nhân. Theo Nghị định 39/2007/NĐ-CP, một số hoạt động như buôn bán hàng rong, bán vé số dạo, buôn bán vặt không có địa điểm cố định… không phải thực hiện đăng ký kinh doanh, cá nhân thực hiện hoạt động này đồng thời cũng không đáp ứng đủ tiêu chí để được coi là thương nhân theo quy định của Luật Thương mại 2005.
Phân loại thương nhân Việt Nam, Thương nhân nước ngoài
Căn cứ vào chủ thể thành lập và hình thức tồn tại, thương nhân theo pháp luật Việt Nam hiện nay gồm hai nhóm chính:
- Tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp: bao gồm các loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân), hợp tác xã theo Luật Hợp tác xã, và các tổ chức kinh tế khác được thành lập và hoạt động hợp pháp, có đăng ký kinh doanh.
- Cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên, có đăng ký kinh doanh: điển hình là các chủ hộ kinh doanh cá thể đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật.
Ngoài ra, pháp luật còn phân biệt giữa thương nhân Việt Nam và thương nhân nước ngoài. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 16 Luật Thương mại năm 2005, thương nhân nước ngoài là thương nhân được thành lập, đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nước ngoài hoặc được pháp luật nước ngoài công nhận.
Thương nhân nước ngoài được phép tiến hành hoạt động thương mại hợp pháp tại Việt Nam thông qua các hình thức hiện diện sau:
- Thành lập tổ chức kinh tế: Thương nhân nước ngoài có thể thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo quy định của Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp.
- Thành lập chi nhánh: Là đơn vị phụ thuộc của thương nhân nước ngoài, được phép thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động kinh doanh sinh lợi khác phù hợp với nội dung giấy phép được cấp tại Việt Nam. Chi nhánh có quyền trực tiếp giao kết hợp đồng và thực hiện chế độ kế toán theo quy định pháp luật Việt Nam.
- Thành lập văn phòng đại diện: Là đơn vị phụ thuộc của thương nhân nước ngoài, được thành lập để tìm hiểu thị trường và thực hiện hoạt động xúc tiến thương mại. Văn phòng đại diện không được thực hiện các hoạt động sinh lợi trực tiếp tại Việt Nam.
- Hợp đồng hợp tác kinh doanh: Hình thức này thường được các thương nhân nước ngoài lựa chọn khi muốn hợp tác ngắn hạn, theo dự án cụ thể, hoặc trong các lĩnh vực mà pháp luật Việt Nam hạn chế tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thành lập một tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Phân biệt thương nhân, doanh nghiệp và chủ thể kinh doanh
Trong ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày, các khái niệm “chủ thể kinh doanh”, “thương nhân” và “doanh nghiệp” thường được xem là đồng nhất và sử dụng lẫn lộn. Nhưng dưới góc độ pháp lý, đây là ba khái niệm có phạm vi khác nhau và không thể thay thế cho nhau hoàn toàn.
| Tiêu chí | Chủ thể kinh doanh | Thương nhân | Doanh nghiệp |
| Định nghĩa | Tất cả các chủ thể tham gia hoạt động sản xuất, mua bán nhằm mục đích sinh lợi. | Tổ chức kinh tế hoặc cá nhân hoạt động độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. | Tổ chức có tên riêng, tài sản, trụ sở giao dịch, đăng ký thành lập nhằm mục đích kinh doanh. |
| Hình thức tổ chức | Cá nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác, doanh nghiệp, cá nhân hoạt động nhỏ lẻ. | Cá nhân, tổ chức kinh tế (hộ kinh doanh, doanh nghiệp, hợp tác xã). | Chỉ tồn tại dưới dạng tổ chức (các loại hình công ty, doanh nghiệp tư nhân). |
| Đăng ký kinh doanh | Có thể có hoặc không bắt buộc (tùy thuộc hình thức buôn bán, quy mô nhỏ lẻ). | Bắt buộc phải có đăng ký kinh doanh theo quy định. | Bắt buộc phải có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. |
| Mối quan hệ | Là khái niệm rộng nhất, bao hàm cả thương nhân. | Rộng hơn doanh nghiệp, bao hàm khái niệm doanh nghiệp. | Là thương nhân có cấu trúc tổ chức hoàn chỉnh. |
Quyền và nghĩa vụ cơ bản của thương nhân
Về quyền: Thương nhân có quyền hoạt động thương mại trong các ngành nghề, tại các địa bàn, dưới các hình thức và theo các phương thức mà pháp luật không cấm. Quyền hoạt động thương mại hợp pháp của họ được Nhà nước bảo hộ. Nhà nước chỉ thực hiện độc quyền có thời hạn đối với một số hàng hóa, dịch vụ hoặc tại một số địa bàn nhất định để bảo đảm lợi ích quốc gia.
Về nghĩa vụ: Thương nhân có nghĩa vụ đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật; trường hợp chưa đăng ký kinh doanh, họ vẫn phải chịu trách nhiệm về mọi hoạt động của mình theo quy định của Luật Thương mại và pháp luật liên quan.
Nhiều loại hợp đồng và hoạt động thương mại (cung ứng dịch vụ thương mại, đại lý, nhượng quyền thương mại…) chỉ áp dụng cho quan hệ mà ít nhất một bên là thương nhân. Tư cách thương nhân là căn cứ để xác định luật áp dụng (Luật Thương mại hay Bộ luật Dân sự…), thẩm quyền giải quyết tranh chấp, cũng như các nghĩa vụ về thuế, kế toán, báo cáo theo quy định chuyên ngành.
Thương nhân là chủ thể trung tâm của pháp luật thương mại Việt Nam. Việc hiểu đúng khái niệm và đặc điểm pháp lý của thương nhân giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân xác định đúng quyền, nghĩa vụ của mình khi tham gia các giao dịch thương mại tại Việt Nam. Để được tư vấn pháp lý chi tiết xin quý khách vui lòng liên hệ công ty luật Siglaw tại:
Trụ sở chính thành phố Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.
Chi nhánh miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.
Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
Email: vp@siglaw.com.vn
Hotline: 0961 366 238
Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw








![Giấy phép thiết lập mạng xã hội: Hồ sơ & Thủ tục [Mới 2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2024/05/giay-phep-thiet-lap-mang-xa-hoi-350x230.jpg)
![Thủ tục thông báo website thương mại điện tử [Chi tiết 2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2024/03/thong-bao-website-thuong-mai-dien-tu-350x235.jpg)
![Môi trường Sandbox: Đặc điểm, Lợi ích & Quy định Sandbox [2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2026/09/moi-truong-sandbox-la-gi-350x234.jpg)

![Hóa chất nguy hiểm: Phân loại, Quản lý & Xin cấp phép [2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2026/09/hoa-chat-nguy-hiem-la-gi-350x234.jpg)
![Chi nhánh: Có tư cách pháp nhân & Ký hợp đồng không? [2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2026/09/chi-nhanh-la-gi-350x231.jpg)
![Thông báo Website với Bộ Công Thương [Các Bước Đăng Ký 2026]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2026/09/thong-bao-website-voi-bo-cong-thuong-350x232.jpg)
