Blockchain là gì? Quy định pháp luật mới nhất về Blockchain 2026

Blockchain được xem là một trong những công nghệ đột phá của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, mở ra phương thức mới trong việc lưu trữ, xác thực và chia sẻ dữ liệu một cách minh bạch, an toàn mà không cần đến bên trung gian.

Ban đầu được biết đến là nền tảng vận hành đồng tiền mã hóa Bitcoin, blockchain ngày nay đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như tài chính, ngân hàng, logistics, y tế, quản lý chuỗi cung ứng và chuyển đổi số doanh nghiệp.

Vậy blockchain là gì, công nghệ này hoạt động như thế nào và vì sao lại được đánh giá là nền tảng quan trọng của nền kinh tế số? Trong bài viết dưới đây, Công ty Luật Siglaw sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm blockchain, cấu trúc, đặc điểm, các loại blockchain phổ biến, ứng dụng thực tiễn cũng như những quy định pháp lý liên quan tại Việt Nam.

Blockchain là gì?

Blockchain là gì?
Blockchain là gì?

Blockchain (hay chuỗi khối) là công nghệ lưu trữ và quản lý dữ liệu dưới dạng các khối thông tin (block) được liên kết với nhau bằng các thuật toán mật mã, tạo thành một chuỗi liên tục theo trình tự thời gian. Mỗi khối chứa dữ liệu về các giao dịch hoặc thông tin đã được xác thực và được kết nối với khối trước đó thông qua một mã duy nhất.

Nhờ cơ chế này, mọi thay đổi đối với dữ liệu đều có thể bị phát hiện, góp phần đảm bảo tính toàn vẹn và minh bạch của hệ thống.

Khác với cơ sở dữ liệu truyền thống được quản lý bởi một tổ chức hoặc máy chủ trung tâm, blockchain hoạt động trên mạng lưới phi tập trung, nơi nhiều máy tính cùng tham gia lưu trữ và xác thực dữ liệu. Mỗi nút trong mạng đều sở hữu một bản sao của toàn bộ chuỗi khối, giúp hạn chế rủi ro mất dữ liệu hoặc bị tấn công vào một điểm duy nhất.

Một trong những đặc điểm nổi bật của blockchain là dữ liệu sau khi được ghi nhận và xác thực gần như không thể bị sửa đổi hoặc xóa bỏ. Nếu muốn thay đổi một thông tin đã được lưu trữ, cần có sự đồng thuận của mạng lưới và phải cập nhật đồng thời trên các bản sao dữ liệu, điều này khiến việc giả mạo hoặc chỉnh sửa trái phép trở nên vô cùng khó khăn.

Thành phần trong cấu trúc của blockchain

Blockchain được cấu thành từ nhiều thành phần khác nhau, phối hợp với nhau để tạo nên một hệ thống lưu trữ dữ liệu an toàn, minh bạch và phi tập trung. Trong đó, bốn thành phần cốt lõi bao gồm block (khối dữ liệu), chain (chuỗi khối), node (nút mạng) và cơ chế đồng thuận.

Block (khối dữ liệu)

Block là đơn vị cơ bản dùng để lưu trữ thông tin trên blockchain. Mỗi block chứa một tập hợp các giao dịch hoặc dữ liệu đã được xác thực và sẽ được bổ sung vào cuối chuỗi khi đáp ứng các điều kiện của mạng lưới. Một block thường bao gồm các thành phần chính như thông tin giao dịch (người gửi, người nhận, giá trị giao dịch…), thời gian giao dịch và mã băm (hay mã hash).

Trong đó, mỗi block có một mã băm duy nhất được tạo bằng thuật toán mật mã. Đồng thời, block cũng lưu mã băm của block trước đó, tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa các khối. Nhờ cấu trúc này, nếu dữ liệu trong một block bị thay đổi thì mã băm của block đó cũng thay đổi, làm mất tính liên kết với toàn bộ chuỗi và dễ dàng bị mạng lưới phát hiện.

Chain (chuỗi khối)

Chain là tập hợp các block được liên kết với nhau theo thứ tự thời gian thông qua mã băm (hash). Mỗi block mới đều chứa mã băm của block liền trước, tạo thành một chuỗi dữ liệu liên tục và không thể tách rời.

Việc liên kết các block bằng mã băm giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Nếu một block bị chỉnh sửa trái phép, toàn bộ các block phía sau sẽ không còn khớp với chuỗi ban đầu, khiến hành vi can thiệp bị phát hiện ngay lập tức. Đây chính là một trong những yếu tố tạo nên tính bảo mật và độ tin cậy của công nghệ blockchain.

Node (Nút mạng)

Node là các máy tính hoặc thiết bị tham gia vào mạng lưới blockchain. Mỗi node lưu giữ một bản sao của toàn bộ blockchain và cùng tham gia vào quá trình xác thực, cập nhật và truyền tải dữ liệu trong hệ thống.

Tùy theo từng loại blockchain, node có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau như lưu trữ bản sao của chuỗi khối, kiểm tra tính hợp lệ của các giao dịch, xác thực và ghi nhận block mới hoặc đồng bộ dữ liệu với các node khác trong mạng lưới. Do dữ liệu được lưu trữ trên nhiều node thay vì một máy chủ trung tâm, blockchain có khả năng hoạt động ổn định ngay cả khi một số node gặp sự cố hoặc bị tấn công.

Cơ chế đồng thuận

Cơ chế đồng thuận (hay Consensus) là tập hợp các quy tắc giúp các node trong mạng lưới thống nhất về tính hợp lệ của giao dịch và block mới trước khi dữ liệu được ghi vào blockchain. Cơ chế này đóng vai trò bảo đảm rằng tất cả các thành viên đều sử dụng cùng một phiên bản dữ liệu, đồng thời ngăn chặn các hành vi gian lận hoặc ghi nhận giao dịch không hợp lệ.

Một số cơ chế đồng thuận phổ biến gồm:

  • Proof of Work (PoW): Các node phải giải các bài toán mật mã phức tạp để xác nhận block mới. Đây là cơ chế được Bitcoin sử dụng, có mức độ bảo mật cao nhưng tiêu tốn nhiều năng lượng;
  • Proof of Stake (PoS): Quyền xác thực block được lựa chọn dựa trên lượng tài sản số mà người tham gia cam kết. So với PoW, PoS giúp giảm đáng kể chi phí vận hành và tiêu thụ năng lượng, đồng thời tăng khả năng mở rộng của mạng lưới.

Việc lựa chọn cơ chế đồng thuận phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, mức độ bảo mật và khả năng mở rộng của từng hệ thống blockchain.

Quy trình hoạt động của blockchain

Blockchain vận hành dựa trên sự phối hợp của các nút mạng và cơ chế đồng thuận nhằm đảm bảo mọi dữ liệu được ghi nhận đều chính xác, minh bạch và không thể bị thay đổi trái phép. Quy trình hoạt động cơ bản của blockchain thường diễn ra theo phương thức như sau:

Bước 1: Tạo giao dịch

Quá trình bắt đầu khi người dùng thực hiện một giao dịch hoặc tạo mới một bản ghi dữ liệu trên hệ thống blockchain. Giao dịch này có thể là chuyển tiền mã hóa, ký kết hợp đồng thông minh, lưu trữ hồ sơ hoặc nhiều loại dữ liệu khác.

Bước 2: Xác thực giao dịch

Sau khi được tạo, giao dịch sẽ được phát tán đến các nút băm trong mạng lưới. Các nút sẽ kiểm tra tính hợp lệ của giao dịch theo các quy tắc của blockchain, chẳng hạn như xác minh chữ ký số, quyền sở hữu tài sản hoặc điều kiện thực hiện giao dịch.

Bước 3: Tạo khối mới

Những giao dịch hợp lệ sẽ được tập hợp thành một khối dữ liệu (gọi là block). Mỗi khối chứa những thông tin như danh sách giao dịch, thời gian thực hiện giao dịch, mã băm của khối trước và mã băm của chính khối đó.

Lưu ý: Mã băm trong mạng lưới blockchain là một chuỗi ký tự cố định được tạo ra bởi một thuật toán toán học khi xử lý dữ liệu. Nó hoạt động giống như một “dấu vân tay kỹ thuật số”, dùng để xác thực và liên kết các khối dữ liệu trong chuỗi khối với nhau một cách an toàn.

Bước 4: Liên kết với các khối cũ

Khối mới sau khi được xác nhận sẽ được gắn vào cuối chuỗi blockchain thông qua mã băm của khối trước. Việc liên kết này tạo thành một chuỗi dữ liệu liên tục, giúp bảo đảm rằng nếu một khối bị chỉnh sửa thì toàn bộ các khối phía sau cũng sẽ bị ảnh hưởng, từ đó dễ dàng phát hiện hành vi can thiệp trái phép.

Bước 5: Cập nhật trên mạng lưới

Sau khi khối mới được thêm vào blockchain, bản sao dữ liệu tại tất cả các nút trong mạng sẽ được cập nhật đồng thời. Nhờ đó, mọi thành viên đều có cùng một phiên bản dữ liệu, bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và hạn chế tối đa nguy cơ gian lận hoặc mất mát thông tin.

Ưu điểm và hạn chế của công nghệ blockchain

Những điểm nổi trội

  1. Tính phi tập trung: Không giống các hệ thống cơ sở dữ liệu truyền thống được quản lý bởi một máy chủ hoặc tổ chức trung tâm, blockchain hoạt động trên mạng lưới gồm nhiều node cùng tham gia lưu trữ và xác thực dữ liệu. Nhờ đó, hệ thống không phụ thuộc vào một chủ thể duy nhất, giảm nguy cơ gián đoạn hoạt động khi xảy ra sự cố hoặc bị tấn công vào máy chủ trung tâm.
  2. Tính minh bạch: Mọi giao dịch sau khi được xác thực đều được ghi nhận trên blockchain và có thể được các thành viên trong mạng lưới kiểm tra theo cơ chế của từng loại blockchain. Việc lưu trữ dữ liệu công khai và nhất quán giúp tăng tính minh bạch, tạo niềm tin giữa các bên tham gia và hạn chế nguy cơ gian lận.
  3. Cơ chế bảo mật cao: Blockchain sử dụng các thuật toán mật mã hiện đại kết hợp với cơ chế đồng thuận để bảo vệ dữ liệu. Mỗi giao dịch đều phải được xác thực trước khi ghi vào blockchain, trong khi mỗi block được liên kết với block trước thông qua mã băm (hash), giúp tăng cường khả năng chống giả mạo và truy cập trái phép.
  4. Khả năng chống sửa đổi dữ liệu: Sau khi dữ liệu đã được ghi vào blockchain và được mạng lưới xác nhận, việc chỉnh sửa hoặc xóa bỏ gần như không thể thực hiện nếu không có sự đồng thuận của hệ thống. Chỉ cần thay đổi một thông tin nhỏ trong block, mã băm sẽ thay đổi theo, làm mất liên kết với toàn bộ chuỗi và ngay lập tức bị các node phát hiện.
  5. Khả năng truy xuất nguồn gốc: Blockchain cho phép lưu giữ toàn bộ lịch sử giao dịch theo trình tự thời gian. Điều này giúp người dùng dễ dàng truy xuất nguồn gốc của tài sản, hàng hóa hoặc dữ liệu, đặc biệt hữu ích trong các lĩnh vực như logistics, chuỗi cung ứng, nông nghiệp, y tế và quản lý tài sản số.

Những điểm hạn chế

  1. Tốc độ xử lý giao dịch còn hạn chế: Một số blockchain, đặc biệt là các mạng sử dụng cơ chế Proof of Work (PoW), chỉ có thể xử lý số lượng giao dịch nhất định trong mỗi giây, thấp hơn nhiều so với các hệ thống thanh toán tập trung.
  2. Chi phí vận hành lớn: Các blockchain sử dụng PoW đòi hỏi năng lực tính toán lớn để xác thực giao dịch, dẫn đến mức tiêu thụ điện năng cao. Ngoài ra, việc xây dựng hạ tầng, tích hợp hệ thống và đào tạo nhân sự để ứng dụng blockchain có thể đòi hỏi chi phí đáng kể, đặc biệt đối với doanh nghiệp.
  3. Khung pháp lý chưa hoàn thiện: Tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, các quy định pháp luật về blockchain, tài sản số và tiền mã hóa vẫn đang trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện, dẫn đến một số khó khăn trong việc triển khai và quản lý trên thực tế.

Một số loại blockchain phổ biến

Một số loại blockchain phổ biến
Một số loại blockchain phổ biến

Tùy theo mục đích sử dụng, phạm vi truy cập và cơ chế quản lý, blockchain được chia thành nhiều loại khác nhau. Hiện nay, bốn mô hình phổ biến nhất gồm blockchain công khai, blockchain riêng tư, blockchain liên minh và blockchain lai. Trong đó, mỗi loại có đặc điểm, ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng.

Blockchain công khai (Public)

Đây là loại blockchain mà bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào cũng có thể tham gia mạng lưới, truy cập dữ liệu, xác thực giao dịch và trở thành node mà không cần xin phép từ một cơ quan quản lý trung tâm. Đặc điểm nổi bật của blockchain công khai là tính phi tập trung cao, minh bạch và bảo mật. Toàn bộ dữ liệu giao dịch đều được lưu trữ công khai trên mạng lưới và được bảo vệ bằng cơ chế đồng thuận.

Tuy nhiên, do phải trải qua quá trình xác thực của nhiều node, tốc độ xử lý giao dịch có thể chậm hơn so với các loại blockchain khác. Một số ví dụ tiêu biểu về Public Blockchain là Bitcoin, Ethereum, Solana và BNB Chain.

Blockchain riêng tư (Private)

Đây là blockchain chỉ cho phép những cá nhân hoặc tổ chức được cấp quyền mới có thể tham gia mạng lưới. Quyền truy cập, xác thực giao dịch và quản lý dữ liệu được kiểm soát bởi một doanh nghiệp hoặc tổ chức cụ thể.

So với blockchain công khai, blockchain riêng tư có tốc độ xử lý nhanh hơn, khả năng mở rộng tốt hơn và dễ dàng kiểm soát quyền truy cập dữ liệu. Tuy nhiên, mức độ phi tập trung thấp hơn do phụ thuộc vào đơn vị quản lý hệ thống.

Loại blockchain này thường được doanh nghiệp sử dụng trong các hoạt động như quản lý dữ liệu nội bộ, chuỗi cung ứng, quản trị doanh nghiệp, quản lý tài sản hoặc lưu trữ hồ sơ điện tử.

Blockchain liên minh (Consortium)

Đây là mô hình blockchain được quản lý bởi một nhóm tổ chức hoặc doanh nghiệp thay vì một chủ thể duy nhất. Quyền xác thực giao dịch và vận hành hệ thống được chia sẻ giữa các thành viên trong liên minh theo những quy tắc đã được thống nhất.

Blockchain liên minh vừa bảo đảm tính minh bạch và bảo mật, vừa giúp nâng cao hiệu suất xử lý giao dịch so với blockchain công khai. Đồng thời, việc nhiều tổ chức cùng quản lý giúp giảm sự phụ thuộc vào một bên duy nhất. Mô hình này được ứng dụng phổ biến trong các lĩnh vực cần sự hợp tác giữa nhiều tổ chức, chẳng hạn như ngân hàng, tài chính, bảo hiểm, logistics hoặc chuỗi cung ứng.

Blockchain lai (Hybrid)

Là sự kết hợp giữa blockchain công khai và riêng tư nhằm tận dụng ưu điểm của cả hai mô hình. Một phần dữ liệu được công khai để bảo đảm tính minh bạch, trong khi các dữ liệu nhạy cảm vẫn được lưu trữ và quản lý trong môi trường riêng tư. Nhờ cấu trúc linh hoạt, blockchain lai giúp doanh nghiệp cân bằng giữa yêu cầu về bảo mật, quyền riêng tư và khả năng chia sẻ thông tin.

Đây là mô hình phù hợp với các tổ chức cần vừa bảo vệ dữ liệu nội bộ, vừa công khai một số thông tin cho khách hàng, đối tác hoặc cơ quan quản lý. Hiện nay, blockchain lai đang được nghiên cứu và triển khai trong nhiều lĩnh vực như chính phủ điện tử, y tế, tài chính, bất động sản và quản lý chuỗi cung ứng.

So sánh blockchain và tiền mã hóa

Blockchain, tiền mã hóa và tiền điện tử là những khái niệm thường được nhắc đến cùng nhau, nhưng không đồng nghĩa. Việc phân biệt rõ các khái niệm này sẽ giúp người dùng hiểu đúng về bản chất của công nghệ blockchain cũng như các ứng dụng liên quan.

Blockchain là nền tảng công nghệ

Blockchain là công nghệ lưu trữ và quản lý dữ liệu dưới dạng chuỗi khối, cho phép các thông tin được ghi nhận một cách minh bạch, bảo mật và khó bị sửa đổi. Đây là nền tảng công nghệ có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như Fintech, ngân hàng, logistics, y tế, bất động sản, quản lý chuỗi cung ứng và chính phủ điện tử. Nói cách khác, blockchain là hạ tầng công nghệ, tương tự như Internet là nền tảng cho nhiều dịch vụ trực tuyến khác nhau.

Tìm hiểu thêm: Fintech là gì?

Tiền mã hóa là ứng dụng được xây dựng trên nền tảng công nghệ

Tiền mã hóa là một loại tài sản số được tạo ra và vận hành dựa trên công nghệ blockchain. Các giao dịch tiền mã hóa được ghi nhận và xác thực trên blockchain mà không cần sự tham gia của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trung gian. Một số đồng tiền mã hóa phổ biến hiện nay gồm Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), BNB, Solana (SOL) và nhiều loại token khác được phát hành trên các nền tảng blockchain.

Như vậy, blockchain là công nghệ nền tảng, còn tiền mã hóa chỉ là một trong nhiều ứng dụng được xây dựng trên nền tảng công nghệ đó.

Không phải mọi blockchain đều phục vụ tiền mã hóa

Mặc dù blockchain được biết đến nhiều thông qua Bitcoin và các loại tiền mã hóa, nhưng trên thực tế, không phải blockchain nào cũng được xây dựng để phục vụ hoạt động giao dịch tài sản số.

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp và cơ quan nhà nước triển khai blockchain nhằm quản lý dữ liệu, truy xuất nguồn gốc hàng hóa, lưu trữ hồ sơ điện tử, quản lý chuỗi cung ứng, xác thực danh tính hoặc vận hành hợp đồng thông minh mà hoàn toàn không sử dụng tiền mã hóa. Điều này cho thấy blockchain là một công nghệ có phạm vi ứng dụng rất rộng, trong khi tiền mã hóa chỉ là một lĩnh vực khai thác tiềm năng của công nghệ này.

Quy định pháp luật về blockchain tại Việt Nam

Việt Nam đang từng bước thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ blockchain nhằm phục vụ quá trình chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, đối với tiền mã hóa và tài sản số, khung pháp lý vẫn đang trong quá trình hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu quản lý trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh.

Chủ trương phát triển công nghệ blockchain

Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ số mới, trong đó có blockchain.

Nghị quyết số 57-NQ/TW được ban hành ngày 22/12/2024 của Ban Chấp hành Trung ương về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định cần ưu tiên phát triển, làm chủ các công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT) và công nghệ chuỗi khối (blockchain).

Bên cạnh đó, Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, trong đó khuyến khích nghiên cứu, ứng dụng các công nghệ số mới (trong đó có công nghệ chuỗi khối – blockchain) để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế số.

Tình hình pháp lý đối với tài sản số và tiền mã hóa

Mặc dù công nghệ blockchain được khuyến khích phát triển, nhưng pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có văn bản pháp luật chuyên ngành điều chỉnh toàn diện về blockchain, tài sản số hoặc tiền mã hóa. Đối với tiền mã hóa như Bitcoin hay Ethereum, pháp luật Việt Nam hiện không công nhận đây là phương tiện thanh toán hợp pháp.

Việc phát hành, cung ứng hoặc sử dụng tiền mã hóa làm phương tiện thanh toán có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật về tiền tệ và thanh toán.

Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường tài sản số phát triển mạnh trên thế giới, Chính phủ đang chỉ đạo các bộ, ngành nghiên cứu xây dựng khung pháp lý nhằm quản lý tài sản số, tài sản mã hóa và các hoạt động liên quan, đồng thời tạo môi trường pháp lý minh bạch để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư và hạn chế các rủi ro phát sinh.

Trong thời gian tới, khi hệ thống pháp luật được hoàn thiện, blockchain được kỳ vọng sẽ có điều kiện phát triển mạnh mẽ hơn trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư khi triển khai các dự án liên quan đến công nghệ này.

Quý khách có nhu cầu tư vấn pháp lý về blockchain, tài sản số, tiền mã hóa, chuyển đổi số hoặc các vấn đề liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam, vui lòng liên hệ Công ty Luật Siglaw để được đội ngũ luật sư và chuyên gia hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.

Trụ sở chính thành phố Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.

Chi nhánh miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Hotline: 0961 366 238

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

Cảnh báo
mạo danh Siglaw
Tư vấn miễn phí: 0961 366 238