Việc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là bước đi quan trọng giúp nhà đầu tư nước ngoài chính thức triển khai hoạt động kinh doanh và hiện diện hợp pháp tại thị trường Việt Nam. Theo quy định hiện hành, quá trình thành lập công ty FDI thường trải qua hai giai đoạn chính gồm: xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).
Sau khi hoàn tất thủ tục thành lập, doanh nghiệp còn phải thực hiện các nghĩa vụ liên quan như mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp, góp vốn đúng thời hạn, xin các loại giấy phép chuyên ngành (nếu thuộc lĩnh vực kinh doanh có điều kiện) và thực hiện chế độ báo cáo đầu tư theo quy định.
Bài viết dưới đây công ty luật Siglaw chia sẻ đầy đủ điều kiện, hồ sơ, trình tự thực hiện cũng như những lưu ý quan trọng giúp nhà đầu tư nước ngoài hạn chế các rủi ro pháp lý trong quá trình đầu tư tại Việt Nam.
Những sai sót thường gặp khi thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Trong thực tế, nhiều nhà đầu tư gặp khó khăn hoặc bị kéo dài thời gian xử lý hồ sơ do một số nguyên nhân phổ biến như:
- Đăng ký ngành nghề kinh doanh chưa phù hợp với quy định về tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài;
- Chưa cung cấp đầy đủ tài liệu chứng minh năng lực tài chính;
- Địa điểm đặt trụ sở không đáp ứng điều kiện pháp lý;
- Thực hiện góp vốn không đúng tài khoản theo quy định quản lý ngoại hối;
- Chưa hoàn thành thủ tục xin giấy phép kinh doanh hoặc giấy phép chuyên ngành;
- Không thực hiện chế độ báo cáo hoạt động đầu tư định kỳ.
Điều kiện thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Điều kiện về chủ thể và quốc tịch của nhà đầu tư
Nhà đầu tư nước ngoài có thể là cá nhân hoặc tổ chức có đủ năng lực pháp lý và năng lực hành vi theo quy định của pháp luật. Đối với cá nhân, phải từ đủ 18 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
Ngoài ra, nhà đầu tư cần thuộc quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có quan hệ đầu tư với Việt Nam theo các điều ước quốc tế, hiệp định thương mại hoặc cam kết mà Việt Nam là thành viên. Đồng thời, nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng đối với ngành nghề dự kiến kinh doanh.
Điều kiện về trụ sở doanh nghiệp và địa điểm thực hiện dự án
Doanh nghiệp phải có địa chỉ trụ sở và địa điểm thực hiện dự án hợp pháp tại Việt Nam. Nhà đầu tư cần cung cấp hợp đồng thuê địa điểm cùng các giấy tờ pháp lý liên quan của bên cho thuê theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Trụ sở doanh nghiệp không được đặt tại căn hộ chung cư có chức năng để ở, trừ trường hợp tòa nhà được phép sử dụng cho mục đích thương mại, văn phòng. Đối với các dự án sản xuất, địa điểm thực hiện dự án cần phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch ngành nghề và thường được bố trí trong khu công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc khu chức năng phù hợp.
Điều kiện về năng lực nhà đầu tư và ngành nghề kinh doanh
Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, nhà đầu tư phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu theo quy định của pháp luật chuyên ngành và các cam kết quốc tế liên quan.
Trong một số lĩnh vực đặc thù như giáo dục, logistics, tư vấn chuyên môn, dịch vụ tài chính hoặc các ngành nghề yêu cầu chứng chỉ hành nghề, nhà đầu tư có thể phải chứng minh kinh nghiệm hoạt động, năng lực chuyên môn, năng lực tài chính hoặc các điều kiện khác theo yêu cầu của cơ quan cấp phép.
Các hình thức đầu tư thành lập doanh nghiệp có vốn nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn một trong các phương thức đầu tư sau:
Thành lập doanh nghiệp mới
Nhà đầu tư trực tiếp thành lập công ty tại Việt Nam với tỷ lệ sở hữu vốn từ 1% đến 100%, tùy thuộc vào lĩnh vực hoạt động và các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia.
Góp vốn hoặc mua lại phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam
Đây là hình thức được nhiều nhà đầu tư lựa chọn bởi thủ tục thường đơn giản và linh hoạt hơn so với việc thành lập doanh nghiệp mới, đặc biệt khi đã có đối tác Việt Nam.
Công ty FDI đầu tư thành lập doanh nghiệp khác
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã hoạt động tại Việt Nam có thể tiếp tục góp vốn hoặc thành lập công ty con để mở rộng hoạt động đầu tư.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)
Áp dụng đối với các dự án hợp tác giữa nhà đầu tư mà không cần thành lập pháp nhân mới.
Thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Bên cạnh giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư và người đại diện theo pháp luật, hồ sơ thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần chuẩn bị gồm:
Tài liệu chứng minh năng lực tài chính:
- Báo cáo tài chính trong hai năm gần nhất;
- Cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ hoặc tổ chức tín dụng;
- Thư bảo lãnh tài chính;
- Xác nhận số dư tài khoản ngân hàng tương ứng với phần vốn đầu tư dự kiến.
Hồ sơ về địa điểm thực hiện dự án:
- Hợp đồng thuê văn phòng hoặc địa điểm dự án;
- Tài liệu chứng minh quyền cho thuê hợp pháp của chủ sở hữu.
Hồ sơ công nghệ (nếu có):
- Thuyết minh về công nghệ sử dụng;
- Thông số kỹ thuật của máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất.
Lưu ý, các giấy tờ được cấp tại nước ngoài cần được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch sang tiếng Việt và chứng thực theo quy định.
Bước 2: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Hồ sơ đề nghị cấp IRC thường bao gồm:
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư;
- Đề xuất dự án đầu tư;
- Giấy ủy quyền cho đơn vị thực hiện thủ tục (nếu có).
Cơ quan tiếp nhận hồ sơ là Sở Tài chính hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất tùy thuộc vị trí triển khai dự án.
Thời gian giải quyết thông thường khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Bước 3: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Sau khi được cấp IRC, nhà đầu tư tiến hành đăng ký doanh nghiệp để được cấp ERC. Thành phần hồ sơ cơ bản tương tự doanh nghiệp trong nước nhưng phải kèm theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu thuộc trường hợp bắt buộc.
Thời gian xử lý thông thường từ 03 đến 05 ngày làm việc.
Bước 4: Khắc dấu doanh nghiệp
Doanh nghiệp được quyền tự quyết định về hình thức, số lượng và nội dung con dấu theo nhu cầu sử dụng. Ngoài dấu pháp nhân, doanh nghiệp có thể đăng ký thêm dấu chức danh cho các vị trí quản lý.
Bước 5: Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp
Sau khi hoàn thành thủ tục thành lập, công ty FDI phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối để thực hiện các giao dịch góp vốn và chuyển lợi nhuận.
Bước 6: Thực hiện góp vốn
Nhà đầu tư phải hoàn thành việc góp vốn đúng thời hạn được ghi nhận trong hồ sơ đầu tư và quy định của pháp luật. Việc góp vốn phải được thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp.
Bước 7: Xin giấy phép kinh doanh và giấy phép chuyên ngành
Một số lĩnh vực kinh doanh yêu cầu doanh nghiệp phải có giấy phép bổ sung trước khi hoạt động, chẳng hạn như:
- Kinh doanh bán lẻ hàng hóa;
- Dịch vụ lữ hành quốc tế;
- Giáo dục, đào tạo;
- Logistics;
- Thương mại điện tử và các ngành nghề kinh doanh có điều kiện khác.
Bước 8: Thực hiện chế độ báo cáo đầu tư
Doanh nghiệp FDI phải định kỳ báo cáo tình hình thực hiện dự án đầu tư thông qua hệ thống báo cáo điện tử theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước.
Chi phí thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Chi phí thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không được ấn định ở một mức cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngành nghề kinh doanh, quy mô dự án, hình thức đầu tư, địa điểm thực hiện dự án, số lượng hồ sơ cần dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự, cũng như nhu cầu xin các loại giấy phép con có điều kiện sau khi doanh nghiệp được thành lập.
Để chủ động về ngân sách, nhà đầu tư nên dự trù các nhóm chi phí cơ bản dưới đây.
Lệ phí nhà nước
Các khoản lệ phí hành chính phát sinh trong quá trình đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp thường không lớn, bao gồm:
| Hạng mục | Nội dung | Mức thu tham khảo |
| Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp | Thực hiện khi đăng ký doanh nghiệp | 100.000 VNĐ/lần |
| Lệ phí đăng ký doanh nghiệp | Theo hình thức nộp hồ sơ hiện hành | Miễn lệ phí |
Trên thực tế, lệ phí nhà nước chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng chi phí thành lập doanh nghiệp FDI. Phần lớn chi phí thường tập trung vào việc chuẩn bị hồ sơ, hợp pháp hóa giấy tờ, xin giấy phép chuyên ngành và các hoạt động vận hành ban đầu.
Chi phí dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự
Đây là khoản chi phí đáng kể đối với các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt khi chủ đầu tư là tổ chức hoặc có nhiều tài liệu được cấp tại nước ngoài.
Thông thường, chi phí này bao gồm:
- Dịch thuật tài liệu sang tiếng Việt và công chứng bản dịch;
- Hợp pháp hóa lãnh sự các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp;
- Chứng thực, sao y hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Mức chi phí thực tế phụ thuộc vào số lượng tài liệu, quốc gia phát hành giấy tờ và yêu cầu cụ thể của từng dự án.
Chi phí thuê trụ sở hoặc địa điểm thực hiện dự án
Khoản chi này thay đổi tùy theo vị trí địa lý, loại hình hoạt động và quy mô đầu tư của doanh nghiệp.
Thông thường bao gồm:
- Tiền thuê mặt bằng hoặc văn phòng;
- Tiền đặt cọc theo hợp đồng thuê;
- Phí quản lý tòa nhà hoặc khu công nghiệp (nếu có);
- Chi phí hoàn thiện hồ sơ pháp lý của địa điểm phục vụ việc đăng ký đầu tư.
Chi phí vận hành ban đầu
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty thường phát sinh một số chi phí phục vụ hoạt động quản trị và tuân thủ pháp luật như:
- Khắc dấu doanh nghiệp;
- Đăng ký và sử dụng chữ ký số;
- Thiết lập hệ thống hóa đơn điện tử;
- Khởi tạo hồ sơ kế toán và thuế ban đầu.
Chi phí mở và duy trì tài khoản vốn đầu tư trực tiếp
Doanh nghiệp FDI bắt buộc phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng được phép để thực hiện các giao dịch góp vốn và chuyển vốn đầu tư.
Các khoản phí có thể phát sinh gồm:
- Phí mở và duy trì tài khoản;
- Phí chuyển tiền quốc tế;
- Các loại phí dịch vụ ngân hàng liên quan đến hoạt động đầu tư nước ngoài.
Chi phí xin giấy phép kinh doanh và giấy phép con
Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cần thực hiện thêm các thủ tục xin cấp phép trước khi đi vào hoạt động.
Một số trường hợp phổ biến gồm:
- Giấy phép kinh doanh đối với hoạt động bán lẻ;
- Giấy phép lập cơ sở bán lẻ;
- Giấy phép lữ hành quốc tế;
- Giấy phép hoạt động giáo dục, đào tạo;
- Giấy phép trong lĩnh vực logistics, thương mại điện tử và các ngành nghề có điều kiện khác.
Chi phí thực hiện sẽ phụ thuộc vào mức độ phức tạp của hồ sơ và yêu cầu chuyên ngành tương ứng.
Chi phí tuân thủ sau khi thành lập
Bên cạnh chi phí thành lập ban đầu, doanh nghiệp FDI còn cần dự trù ngân sách cho các nghĩa vụ tuân thủ trong quá trình hoạt động, bao gồm:
- Dịch vụ kế toán và kê khai thuế định kỳ;
- Báo cáo hoạt động đầu tư theo quy định;
- Chi phí lao động, bảo hiểm xã hội và các nghĩa vụ liên quan (nếu có nhân sự).
Dự toán chi phí theo từng mô hình đầu tư
Doanh nghiệp thương mại hoặc dịch vụ đơn giản
Đây là mô hình có mức chi phí thấp nhất, chủ yếu phát sinh từ việc dịch thuật, công chứng hồ sơ, lệ phí hành chính và chi phí tư vấn pháp lý.
Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện
Tổng chi phí thường cao hơn do phải thực hiện thêm các thủ tục xin giấy phép kinh doanh hoặc giấy phép chuyên ngành.
Dự án sản xuất trong khu công nghiệp
Mức đầu tư ban đầu thường lớn hơn do phải đáp ứng yêu cầu về địa điểm thực hiện dự án, hồ sơ công nghệ, máy móc thiết bị và các nghĩa vụ tuân thủ liên quan đến hoạt động sản xuất.
Để xác định chính xác chi phí thành lập công ty FDI, nhà đầu tư nên đánh giá cụ thể ngành nghề kinh doanh, quy mô dự án và phương án đầu tư dự kiến. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí trong quá trình thực hiện thủ tục.
Một số lưu ý khi thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Lưu ý về tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài
Tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài tại doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh dự kiến thực hiện. Theo quy định pháp luật và các cam kết quốc tế của Việt Nam, tỷ lệ này có thể dao động từ 0% đến 100%.
Một số ví dụ điển hình:
- Đối với dịch vụ tư vấn quản lý, nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu đến 100% vốn điều lệ.
- Đối với dịch vụ quảng cáo, nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện đầu tư theo hình thức liên doanh với doanh nghiệp Việt Nam đã có đăng ký ngành nghề quảng cáo. Tuy nhiên, tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài trong liên doanh không bị giới hạn.
- Đối với dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ, tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài không được vượt quá 51%.
- Đối với dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, pháp luật hiện hành không cho phép nhà đầu tư nước ngoài góp vốn hoặc tham gia đầu tư.
Do đó, trước khi triển khai dự án, nhà đầu tư cần xác định rõ ngành nghề kinh doanh để đánh giá khả năng tiếp cận thị trường và tỷ lệ sở hữu vốn được phép.
Lưu ý về lĩnh vực đầu tư
Mỗi lĩnh vực đầu tư đều có những điều kiện tiếp cận thị trường riêng đối với nhà đầu tư nước ngoài. Bên cạnh việc xác định tỷ lệ vốn góp phù hợp, nhà đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh năng lực tài chính, kinh nghiệm và các điều kiện chuyên ngành (nếu có) để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Đối với các ngành nghề chưa được Việt Nam cam kết mở cửa thị trường trong WTO hoặc các điều ước quốc tế liên quan, cơ quan đăng ký đầu tư thường phải xin ý kiến của bộ, ngành quản lý chuyên ngành trước khi xem xét chấp thuận dự án. Vì vậy, khả năng được cấp phép trong những trường hợp này phụ thuộc nhiều vào tính khả thi của dự án, kinh nghiệm hoạt động và năng lực tài chính của nhà đầu tư.
Lưu ý về vốn đầu tư và tiến độ góp vốn
Mức vốn đầu tư đăng ký không chỉ là căn cứ để chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư mà còn liên quan đến nhiều quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý trong quá trình hoạt động tại Việt Nam.
Đặc biệt, đối với nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân, giá trị phần vốn góp có thể ảnh hưởng đến điều kiện miễn giấy phép lao động, thời hạn cư trú và khả năng được cấp thẻ tạm trú. Trường hợp giá trị vốn góp dưới 3 tỷ đồng, nhà đầu tư thường không thuộc diện miễn giấy phép lao động và phải thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép lao động theo quy định. Sau khi được cấp giấy phép lao động, thời hạn thẻ tạm trú được cấp thường không quá 02 năm.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư cần thực hiện việc góp vốn đúng thời hạn đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Trường hợp không thể góp đủ vốn theo tiến độ đã đăng ký, nhà đầu tư cần thực hiện thủ tục điều chỉnh hoặc gia hạn tiến độ góp vốn theo quy định. Việc góp vốn chậm hoặc không góp đủ vốn có thể dẫn đến xử phạt vi phạm hành chính và phát sinh các rủi ro pháp lý khác.
Lưu ý về tài khoản vốn đầu tư
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, việc góp vốn phải được thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp mở tại ngân hàng theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối.
Nếu nhà đầu tư chuyển vốn không đúng tài khoản hoặc không đúng hình thức quy định, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ góp vốn khi thực hiện các thủ tục như điều chỉnh dự án đầu tư, chuyển nhượng vốn, giải thể doanh nghiệp hoặc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
Lưu ý về lựa chọn hình thức đầu tư
Nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn một trong hai hình thức phổ biến là thành lập mới doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam hiện hữu.
| Tiêu chí | Thành lập mới doanh nghiệp FDI | Góp vốn/Mua cổ phần |
| Thủ tục ban đầu | Nhiều bước, thường phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi thành lập doanh nghiệp | Đơn giản hơn trong nhiều trường hợp |
| Yêu cầu về địa điểm thực hiện dự án | Thường được thẩm định chặt chẽ hơn | Có thể linh hoạt hơn tùy từng trường hợp |
| Phù hợp khi | Thực hiện dự án đầu tư mới, cần xây dựng cơ cấu doanh nghiệp từ đầu | Muốn tham gia nhanh vào thị trường hoặc hợp tác với đối tác Việt Nam |
| Thời gian thực hiện | Khoảng 15 – 30 ngày làm việc hoặc lâu hơn tùy dự án | Khoảng 10 – 17 ngày làm việc |
Các loại thuế cần nộp sau khi thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Về cơ bản, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) phải thực hiện các nghĩa vụ thuế tương tự như doanh nghiệp trong nước theo quy định của pháp luật Việt Nam. Tùy thuộc vào ngành nghề và hoạt động thực tế, doanh nghiệp có thể phát sinh các loại thuế sau:
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)
Doanh nghiệp thực hiện kê khai và nộp thuế GTGT trên cơ sở chênh lệch giữa thuế GTGT đầu ra và thuế GTGT đầu vào được khấu trừ theo quy định.
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
Đây là khoản thuế được tính trên phần thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp và chỉ phát sinh khi doanh nghiệp có lợi nhuận. Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 và áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2025), mức thuế suất phổ thông là 20%.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa có thể được áp dụng mức thuế suất ưu đãi như sau:
- 15% đối với doanh nghiệp có doanh thu dưới 3 tỷ đồng/năm;
- 17% đối với doanh nghiệp có doanh thu từ 3 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng/năm.
Ngoài các ưu đãi về thuế suất, nhiều dự án đầu tư nước ngoài còn có thể được hưởng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp theo ngành nghề, địa bàn đầu tư hoặc quy mô dự án theo quy định của pháp luật hiện hành.
Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu
Doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa phải thực hiện nghĩa vụ thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu đối với các mặt hàng thuộc diện chịu thuế theo quy định.
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Áp dụng đối với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt như rượu, bia, thuốc lá, ô tô, kinh doanh casino, đặt cược và một số ngành nghề đặc thù khác.
Thuế tài nguyên
Phát sinh đối với doanh nghiệp có hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên thuộc đối tượng chịu thuế theo quy định của pháp luật về thuế tài nguyên.
Ngoài các loại thuế nêu trên, doanh nghiệp FDI còn phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về kê khai thuế, báo cáo tài chính, quyết toán thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định trong suốt quá trình hoạt động.
Dịch vụ thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trọn gói của Siglaw
Với đội ngũ luật sư và chuyên viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài, Siglaw cung cấp dịch vụ thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trọn gói, hỗ trợ nhà đầu tư thực hiện toàn bộ thủ tục pháp lý từ giai đoạn chuẩn bị dự án đến khi doanh nghiệp đi vào hoạt động.
Phạm vi dịch vụ bao gồm:
- Tư vấn quy định về tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài; điều kiện đầu tư, tỷ lệ sở hữu vốn và các ngành nghề kinh doanh có điều kiện;
- Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp (Công ty TNHH hoặc Công ty Cổ phần), cơ cấu góp vốn và phương án đầu tư tối ưu;
- Soạn thảo, hoàn thiện và nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC);
- Đại diện nhà đầu tư làm việc với cơ quan đăng ký đầu tư, cơ quan đăng ký kinh doanh và các cơ quan nhà nước có liên quan trong suốt quá trình thực hiện thủ tục;
- Hỗ trợ doanh nghiệp mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp, hướng dẫn thực hiện việc góp vốn đúng quy định và đúng tiến độ cam kết;
- Tư vấn các thủ tục sau thành lập như xin giấy phép con, đăng ký lao động, thuế, kế toán, bảo hiểm và các nghĩa vụ tuân thủ pháp lý trong quá trình hoạt động.
Với quy trình làm việc chuyên nghiệp, minh bạch và đồng hành xuyên suốt, Siglaw cam kết hỗ trợ nhà đầu tư triển khai dự án nhanh chóng, đúng quy định và hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý phát sinh.
Câu hỏi thường gặp về thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Ngành nghề kinh doanh của công ty có vốn đầu tư nước ngoài có bị hạn chế không?
Có. Việc tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được điều chỉnh bởi các cam kết WTO, các hiệp định thương mại quốc tế và quy định của pháp luật Việt Nam. Tùy từng ngành nghề kinh doanh, nhà đầu tư có thể bị hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư hoặc phải đáp ứng các điều kiện đầu tư cụ thể. Vì vậy, trước khi thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư cần xác định chính xác ngành nghề dự kiến hoạt động để đánh giá khả năng tiếp cận thị trường và các điều kiện pháp lý liên quan.
Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam mất bao lâu?
Thời gian thực hiện phụ thuộc vào quy mô và tính chất của dự án đầu tư. Trong trường hợp thông thường, thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) khoảng 15 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Sau khi được cấp IRC, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) trong khoảng 03–05 ngày làm việc.
Có phải mọi dự án đầu tư nước ngoài đều phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) không?
Không. Nghĩa vụ xin cấp IRC phụ thuộc vào hình thức đầu tư và từng trường hợp cụ thể. Đối với đa số dự án thành lập mới doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục cấp IRC trước khi đăng ký thành lập doanh nghiệp. Tuy nhiên, một số trường hợp góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam có thể không phải xin IRC.
Khi nộp hồ sơ thành lập công ty có bắt buộc phải có trụ sở không?
Có. Nhà đầu tư cần chứng minh quyền sử dụng hợp pháp địa điểm dự kiến đặt trụ sở hoặc địa điểm thực hiện dự án đầu tư. Hồ sơ thường bao gồm hợp đồng thuê địa điểm và các giấy tờ pháp lý của bên cho thuê theo yêu cầu của cơ quan đăng ký đầu tư.
Góp vốn quá thời hạn quy định có bị xử phạt không?
Việc không góp đủ vốn hoặc góp vốn không đúng thời hạn đã cam kết có thể dẫn đến các rủi ro pháp lý và bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định hiện hành. Trong một số trường hợp, nhà đầu tư cần thực hiện thủ tục điều chỉnh tiến độ góp vốn hoặc giải trình lý do chậm góp vốn với cơ quan có thẩm quyền.
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài có bắt buộc phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp không?
Có. Theo quy định về quản lý ngoại hối, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng được phép để thực hiện các giao dịch góp vốn, chuyển lợi nhuận và các giao dịch liên quan đến hoạt động đầu tư. Việc góp vốn không đúng tài khoản có thể gây khó khăn trong quá trình chứng minh việc hoàn thành nghĩa vụ góp vốn và thực hiện các thủ tục pháp lý sau này.
Dự án đầu tư trong khu công nghiệp nộp hồ sơ ở đâu?
Đối với dự án thực hiện trong khu công nghiệp, khu chế xuất hoặc khu công nghệ cao, hồ sơ thường được nộp tại Ban Quản lý khu công nghiệp hoặc cơ quan đăng ký đầu tư được phân cấp theo quy định của từng địa phương. Cơ quan tiếp nhận cụ thể sẽ phụ thuộc vào vị trí thực hiện dự án và cơ chế quản lý của từng tỉnh, thành phố.
Nếu cần tư vấn chi tiết về Thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với công ty luật Siglaw để được hỗ trợ.
Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội.
Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.
Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
Hotline: 0961 366 238
Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw














