Mã Ngành CPC Là Gì? Tra Cứu Danh Mục CPC Mới Nhất 2026

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc thống nhất cách phân loại ngành nghề, hàng hóa và dịch vụ là yêu cầu quan trọng nhằm tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại và đầu tư xuyên biên giới. Để đáp ứng nhu cầu này, Liên Hợp Quốc đã xây dựng Hệ thống phân loại sản phẩm trung tâm (Central Product Classification – CPC), được sử dụng rộng rãi trong các cam kết quốc tế, đặc biệt là trong WTO và các hiệp định thương mại tự do.

Tại Việt Nam, mã ngành CPC đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phạm vi tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài và là cơ sở để xem xét các điều kiện đầu tư theo cam kết quốc tế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ mã ngành CPC là gì, cách phân biệt với mã ngành VSIC và vai trò của CPC trong hoạt động đầu tư nước ngoài.

Mã ngành CPC là gì?

Mã ngành CPC (Central Product Classification) là hệ thống phân loại sản phẩm và dịch vụ do Liên Hợp Quốc ban hành, bao gồm toàn bộ các loại hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.

Hệ thống này được sử dụng như một chuẩn quốc tế nhằm:

  • Phân loại hàng hóa và dịch vụ một cách thống nhất;
  • Hỗ trợ thống kê thương mại trong nước và quốc tế;
  • Xây dựng và thực hiện các cam kết thương mại, đầu tư quốc tế;
  • Tạo cơ sở so sánh dữ liệu kinh tế giữa các quốc gia;
  • Xác định mức độ mở cửa thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Trong lĩnh vực đầu tư, mã CPC thường được sử dụng để đối chiếu với các cam kết của Việt Nam trong WTO và các điều ước quốc tế nhằm xác định ngành nghề đầu tư có được phép tiếp cận thị trường hay không.

Mã Ngành CPC Là Gì? Tra Cứu Danh Mục CPC Mới Nhất 2026
Mã Ngành CPC Là Gì? Tra Cứu Danh Mục CPC Mới Nhất 2026

Phân biệt mã ngành CPC và mã ngành VSIC

Tiêu chí Mã ngành CPC Mã ngành VSIC
Khái niệm Hệ thống phân loại sản phẩm, dịch vụ của Liên Hợp Quốc Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
Mục đích Xác định ngành nghề theo tiêu chuẩn quốc tế và cam kết WTO Đăng ký ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam
Phạm vi áp dụng Các quốc gia, vùng lãnh thổ tham gia cam kết quốc tế Chỉ áp dụng tại Việt Nam
Vai trò đối với FDI Xác định điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài Quản lý hoạt động đăng ký kinh doanh và đầu tư
Cơ sở pháp lý Cam kết WTO, Luật Đầu tư 2020 Quyết định 36/2025/QĐ-TTg

Có thể hiểu đơn giản, VSIC dùng để đăng ký ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam, trong khi CPC được sử dụng để xác định mức độ mở cửa thị trường và điều kiện đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Danh mục mã ngành CPC phổ biến tại Việt Nam

Danh mục CPC được quy định trong Hệ thống phân loại sản phẩm trung tâm của Liên Hợp Quốc. Đối với lĩnh vực dịch vụ và đầu tư nước ngoài, các nhóm ngành CPC phổ biến bao gồm:

Chương 5: Xây Dựng Và Công Trình Xây Dựng

  • CPC 511: Chuẩn bị mặt bằng xây dựng
  • CPC 512: Dịch vụ xây dựng công trình
  • CPC 513: Xây dựng công trình dân dụng
  • CPC 514: Lắp dựng công trình tiền chế
  • CPC 516: Dịch vụ lắp đặt
  • CPC 517: Hoàn thiện công trình xây dựng

Chương 6: Thương Mại, Khách Sạn Và Nhà Hàng

  • CPC 611: Bán, bảo trì và sửa chữa ô tô
  • CPC 621: Dịch vụ đại lý hoa hồng
  • CPC 622: Dịch vụ bán buôn hàng hóa

Chương 7: Vận Tải, Kho Bãi Và Viễn Thông

  • CPC 711 – 713: Vận tải đường sắt, đường bộ và đường ống
  • CPC 721 – 722: Vận tải đường thủy
  • CPC 731 – 734: Vận tải hàng không
  • CPC 741 – 749: Dịch vụ logistics và hỗ trợ vận tải
  • CPC 751 – 754: Dịch vụ bưu chính và viễn thông

Chương 8: Dịch Vụ Kinh Doanh

  • CPC 841 – 849: Dịch vụ công nghệ thông tin và máy tính
  • CPC 851 – 853: Nghiên cứu và phát triển (R&D)
  • CPC 861 – 867: Dịch vụ pháp lý, kế toán, tư vấn quản lý, kiến trúc
  • CPC 871: Dịch vụ quảng cáo
  • CPC 872: Dịch vụ cung ứng nhân lực

Chương 9: Dịch Vụ Cộng Đồng, Xã Hội Và Cá Nhân

  • CPC 921 – 929: Dịch vụ giáo dục
  • CPC 931 – 933: Dịch vụ y tế và xã hội
  • CPC 940: Dịch vụ môi trường
  • CPC 961 – 964: Dịch vụ văn hóa, giải trí và thể thao

Các ngành nghề CPC tại Việt Nam cam kết mở cửa theo WTO

Theo Biểu cam kết WTO, Việt Nam cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia nhiều lĩnh vực với tỷ lệ sở hữu vốn khác nhau. Một số ngành nghề tiêu biểu gồm:

Được Phép Thành Lập Doanh Nghiệp 100% Vốn Nước Ngoài

  • Dịch vụ kiến trúc (CPC 8671);
  • Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672);
  • Dịch vụ công nghệ thông tin, phần mềm (CPC 841 – 845, 849);
  • Dịch vụ nghiên cứu thị trường (CPC 864);
  • Dịch vụ tư vấn quản lý (CPC 865);
  • Giáo dục nghề nghiệp và đào tạo ngoại ngữ;
  • Bảo hiểm, ngân hàng và nhiều dịch vụ tài chính;
  • Dịch vụ bệnh viện và khám chữa bệnh theo điều kiện pháp luật chuyên ngành.

Ngành Nghề Có Giới Hạn Tỷ Lệ Vốn Nước Ngoài

  • Dịch vụ quảng cáo (CPC 871);
  • Dịch vụ viễn thông;
  • Dịch vụ logistics;
  • Dịch vụ vận tải;
  • Dịch vụ môi trường;
  • Dịch vụ chứng khoán;
  • Dịch vụ du lịch lữ hành.

Mỗi ngành nghề có thể áp dụng điều kiện đầu tư, tỷ lệ sở hữu vốn hoặc hình thức đầu tư khác nhau tùy theo cam kết quốc tế và quy định pháp luật hiện hành.

Trường hợp ngành nghề có mã CPC nhưng chưa được Việt Nam cam kết

Không phải mọi ngành nghề có mã CPC đều đã được Việt Nam cam kết mở cửa cho nhà đầu tư nước ngoài.

Đối với các ngành nghề chưa được cam kết:

  • Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ xem xét từng trường hợp cụ thể;
  • Phải lấy ý kiến của bộ, ngành quản lý chuyên ngành;
  • Nhà đầu tư có thể phải bổ sung hồ sơ và tài liệu giải trình;
  • Thời gian xử lý thường kéo dài hơn so với dự án đầu tư thông thường;
  • Quyết định chấp thuận phụ thuộc vào quy mô dự án, hiệu quả kinh tế – xã hội và chính sách quản lý ngành nghề liên quan.

Do đó, việc xác định chính xác mã CPC và đối chiếu với cam kết WTO là bước quan trọng trước khi triển khai dự án đầu tư tại Việt Nam.

Mã ngành CPC là công cụ quan trọng giúp xác định phạm vi hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài theo các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia. Việc hiểu rõ hệ thống mã ngành CPC, sự khác biệt giữa CPC và VSIC, cũng như các điều kiện tiếp cận thị trường sẽ giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư xây dựng phương án đầu tư phù hợp, hạn chế rủi ro pháp lý và rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục đầu tư.

Nếu cần tư vấn về tra cứu mã ngành CPC, đối chiếu cam kết WTO hoặc thực hiện thủ tục đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư nên tham khảo ý kiến của công ty luật Siglaw để được hỗ trợ chuyên sâu chính xác và hiệu quả.

Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội.

Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.

Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng

Email: vp@siglaw.com.vn

Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw

Cảnh báo
mạo danh Siglaw
Tư vấn miễn phí: 0961 366 238