Chi phí làm thẻ tạm trú cần được nhìn nhận dưới góc độ tổng thể, bởi trên thực tế đây không phải là một khoản chi cố định áp dụng cho mọi trường hợp. Mỗi hồ sơ có thể phát sinh mức chi phí khác nhau tùy theo loại thẻ, mục đích cư trú và mức độ hoàn thiện của giấy tờ liên quan.
Nhiều người thường chỉ quan tâm đến số tiền phải nộp, trong khi yếu tố quyết định lại nằm ở cấu trúc và tính pháp lý của hồ sơ ngay từ đầu. Khi căn cứ xin cấp thẻ chưa rõ ràng, giấy tờ chưa phù hợp hoặc thủ tục chuẩn bị chưa đầy đủ, chi phí thực tế thường tăng lên do phải bổ sung, điều chỉnh hoặc xử lý lại hồ sơ.
Vì vậy, để hiểu đúng về chi phí làm thẻ tạm trú, cần xem đây là tổng hợp giữa lệ phí nhà nước bắt buộc và các khoản chi phát sinh theo từng tình huống cụ thể. Cách tiếp cận này giúp nhìn đúng bản chất vấn đề thay vì chỉ dừng lại ở một mức giá mang tính tham khảo.
Lệ phí cấp thẻ tạm trú theo quy định hiện hành
Khác với nhiều thủ tục hành chính khác có mức chi linh hoạt, lệ phí cấp thẻ tạm trú là khoản thu được quy định cụ thể trong pháp luật. Theo Thông tư 25/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 62/2023/TT-BTC, mức lệ phí cấp thẻ tạm trú hiện được áp dụng như sau:
- Thẻ tạm trú có thời hạn không quá 02 năm: 145 USD/thẻ;
- Thẻ tạm trú có thời hạn trên 02 năm đến 05 năm: 155 USD/thẻ;
- Thẻ tạm trú có thời hạn trên 05 năm đến 10 năm: 165 USD/thẻ.
Ngoài lệ phí cấp thẻ, một số khoản thu liên quan khác gồm:
- Gia hạn tạm trú: 10 USD/lần;
- Chuyển giá trị thẻ tạm trú từ hộ chiếu cũ sang hộ chiếu mới: 5 USD/lần.
Cần lưu ý rằng các khoản lệ phí này có thể được thu bằng USD hoặc quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá do ngân hàng thương mại nơi cơ quan thu phí mở tài khoản công bố tại thời điểm thanh toán. Đây là khoản thu ngân sách nhà nước nên không phụ thuộc vào đơn vị trung gian hay dịch vụ hỗ trợ thực hiện thủ tục.

Chi phí làm thẻ tạm trú theo từng diện
Chi phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam về cơ bản bao gồm lệ phí nhà nước và các khoản chi phí phát sinh tùy thuộc từng diện cư trú cụ thể. Trong đó, lệ phí cấp thẻ được xác định chủ yếu theo thời hạn thẻ, còn chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào tính chất pháp lý của từng loại hồ sơ.
Chi phí làm thẻ tạm trú lao động
Đối với nhóm lao động, hồ sơ thường phải kèm theo giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận thuộc diện miễn giấy phép lao động. Vì vậy, ngoài lệ phí cấp thẻ, chi phí phát sinh chủ yếu nằm ở các thủ tục liên quan đến lao động.
Các khoản chi thường gặp gồm:
- Lệ phí cấp thẻ tạm trú: khoảng 145 USD;
- Chi phí xin giấy phép lao động hoặc hồ sơ miễn giấy phép lao động;
- Khám sức khỏe;
- Dịch thuật, công chứng giấy tờ;
- Hợp pháp hóa lãnh sự đối với tài liệu được cấp ở nước ngoài.
Đây là nhóm hồ sơ có mức chi phí tương đối rõ ràng vì thường gắn với các thủ tục lao động bắt buộc đi kèm.
Chi phí làm thẻ tạm trú đầu tư
Nhóm này bao gồm các diện ĐT1, ĐT2, ĐT3 dành cho nhà đầu tư hoặc người góp vốn tại Việt Nam. Đây là loại hồ sơ có tính pháp lý cao hơn do phải chứng minh tư cách nhà đầu tư, tỷ lệ vốn góp cũng như tình trạng hoạt động của doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư.
Chi phí thường bao gồm:
- Lệ phí cấp thẻ tạm trú: khoảng 145 – 165 USD tùy thời hạn thẻ;
- Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự đối với giấy tờ nước ngoài;
- Chi phí tư vấn, soạn thảo hồ sơ đầu tư nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ.
Trên thực tế, đây thường là nhóm có chi phí biến động lớn nhất do phụ thuộc vào số lượng tài liệu và mức độ phức tạp của hồ sơ đầu tư.
Chi phí làm thẻ tạm trú thăm thân
Diện TT áp dụng cho người nước ngoài cư trú tại Việt Nam theo diện thân nhân. Hồ sơ chủ yếu tập trung vào việc chứng minh quan hệ nhân thân và thông tin của người bảo lãnh tại Việt Nam nên thường không phát sinh nhiều thủ tục chuyên sâu như diện lao động hoặc đầu tư.
Chi phí cơ bản thường gồm:
- Lệ phí cấp thẻ tạm trú: khoảng 145 – 165 USD;
- Dịch thuật, công chứng giấy tờ nhân thân;
- Chi phí xác minh quan hệ thân nhân trong một số trường hợp;
- Phí dịch vụ nếu thuê đơn vị hỗ trợ thực hiện hồ sơ.
So với các diện khác, đây là nhóm có hồ sơ tương đối đơn giản và mức chi phí thấp hơn nếu giấy tờ nhân thân đã đầy đủ, hợp lệ.
Nhóm diện đặc thù khác
Nhóm này bao gồm các diện như NN1, NN2, NG3, LV1, LV2, LS, DH, PV1. Đây đều là các trường hợp cư trú mang tính chất đặc thù, gắn với hoạt động ngoại giao, tổ chức quốc tế, cơ quan nhà nước, học tập, thực tập, báo chí hoặc các hoạt động chuyên môn tương ứng.
Chi phí thường tập trung vào:
- Lệ phí cấp thẻ tạm trú: khoảng 145 – 155 USD tùy thời hạn;
- Giấy tờ xác nhận tư cách cư trú, thư mời, quyết định cử đi hoặc giấy tờ của cơ quan/tổ chức liên quan;
- Dịch thuật, công chứng hồ sơ có yếu tố nước ngoài.
Nhìn chung, nhóm này không quá phức tạp về mặt chi phí nhưng yêu cầu hồ sơ phải đúng mục đích và đúng diện cư trú ngay từ đầu.
Một số lưu ý về chi phí làm thẻ tạm trú
Khi xác định chi phí làm thẻ tạm trú, cần hiểu rằng lệ phí nhà nước chỉ là phần chi cố định, trong khi tổng chi phí thực tế còn phụ thuộc rất lớn vào tình trạng hồ sơ. Trước hết, thời hạn của thẻ tạm trú luôn bị giới hạn bởi thời hạn còn lại của hộ chiếu. Vì vậy, nếu hộ chiếu sắp hết hạn thì dù người nước ngoài đáp ứng đủ điều kiện, thời hạn thẻ được cấp cũng có thể ngắn hơn dự kiến, kéo theo khả năng phát sinh thêm chi phí gia hạn trong tương lai.
Ngoài ra, mỗi diện thẻ tạm trú có thể đi kèm những yêu cầu pháp lý riêng như giấy phép lao động, hồ sơ đầu tư hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân. Do đó, không nên nhầm lẫn giữa lệ phí cấp thẻ và các khoản chi phí phát sinh để hoàn thiện hồ sơ. Trên thực tế, các khoản phát sinh phổ biến thường nằm ở dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc việc bổ sung giấy tờ khi hồ sơ chưa đầy đủ ngay từ đầu.
Bên cạnh đó, trường hợp thay đổi thông tin như đổi hộ chiếu, thay đổi đơn vị bảo lãnh hoặc điều chỉnh mục đích cư trú cũng có thể dẫn đến việc phát sinh thêm thủ tục và chi phí tương ứng. Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng quy định ngay từ đầu và dự trù trước các tình huống phát sinh là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát chi phí hiệu quả.
Có thể thấy, chi phí làm thẻ tạm trú không chỉ bao gồm lệ phí theo quy định của pháp luật mà còn phụ thuộc đáng kể vào mức độ hoàn thiện và phù hợp của hồ sơ trong từng trường hợp cụ thể. Việc nắm rõ quy định pháp lý và chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện thủ tục. Đây cũng là giải pháp hiệu quả để đảm bảo quá trình xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam được thực hiện thuận lợi và đúng quy định.
Quý khách có nhu cầu được tư vấn thêm về thủ tục làm thẻ tạm trú hoặc các thủ tục pháp lý khác liên quan đến người nước ngoài tại Việt Nam, vui lòng liên hệ Công ty Luật Siglaw để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất.
Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội.
Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.
Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
Hotline: 0961 366 238
Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw















