Thành lập công ty cổ phần bao gồm chuẩn bị điều kiện cổ đông, hồ sơ đăng ký, vốn điều lệ và và làm thủ tục đăng ký doanh nghiệp trong vòng 03 ngày làm việc với chi phí dịch vụ thành lập CTCP trọn gói chỉ từ 1.500.000 VNĐ.
Trong bài viết dưới đây, Công ty Luật Siglaw sẽ hướng dẫn chi tiết điều kiện, hồ sơ, thủ tục thành lập công ty cổ phần mới nhất, đồng thời chia sẻ những lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro trong quá trình đăng ký.
Khái niệm công ty cổ phần là gì?
Công ty cổ phần (Joint Stock Company – JSC) hay CTCP là loại hình doanh nghiệp có vốn điều lệ chia thành nhiều phần bằng nhau (gọi là cổ phần). Công ty cổ phần có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020.
Đặc điểm nổi bật của công ty cổ phần gồm:
- Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.
- Có tối thiểu 03 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa.
- Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp.
- Có quyền phát hành cổ phần để huy động vốn theo quy định pháp luật.
Đây là loại hình doanh nghiệp phù hợp với các doanh nghiệp có kế hoạch phát triển quy mô lớn hoặc kêu gọi thêm nhà đầu tư trong tương lai.
![Thành lập công ty cổ phần: Hồ sơ & Thủ tục [Giá Từ 1.5 triệu] Thành lập công ty cổ phần: Hồ sơ & Thủ tục [Giá Từ 1.5 triệu]](https://siglaw.com.vn/wp-content/uploads/2026/06/thanh-lap-cong-ty-co-phan-2026.jpg)
Thời gian thành lập công ty cổ phần
Thời gian thành lập công ty cổ phần thực hiện thường được phân bổ theo các giai đoạn sau:
| Giai đoạn | Thời gian dự kiến |
| Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ thành lập CTCP | 1–3 ngày |
| Nộp hồ sơ và cơ quan đăng ký xử lý | 3–5 ngày |
| Hoàn tất các thủ tục thành lập công ty cổ phần sau đăng ký | 6–10 ngày |
Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ thành lập CTCP, ngành nghề đăng ký và các thủ tục phát sinh đối với từng doanh nghiệp.
Chi phí dịch vụ thành lập công ty cổ phần
Chi phí dịch vụ thành lập công ty cổ phần tại Công ty luật Siglaw có giá chỉ từ 1.500.000 VNĐ. Khi thành lập công ty cổ phần sẽ phải mất 1 số lệ phí như sau:
- Lệ phí nhà nước;
- Phí công bố nội dung đăng ký thành lập CTCP;
- Chi phí khắc con dấu doanh nghiệp;
- Biển hiệu công ty;
- Con dấu chức danh.
Liên hệ Công ty luật Siglaw theo Hotline 0961 366 238 để được báo giá dịch vụ thành lập công ty cổ phần trọn gói chi tiết từ A->Z. Chúng tôi cam kết:
- Báo giá rõ ràng trước khi thực hiện;
- Hạn chế các khoản chi phí phát sinh ngoài phạm vi báo giá.
Có nên sử dụng dịch vụ thành lập công ty cổ phần tại Siglaw?
Thay vì tự thực hiện toàn bộ thủ tục, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ tư vấn thành lập công ty cổ phần tại công ty luật Siglaw để giảm thời gian xử lý và hạn chế sai sót trong hồ sơ.
Một số lợi ích nổi bật khi thuê dịch vụ mở công ty cổ phần của Siglaw:
- Tiết kiệm thời gian chuẩn bị và nộp hồ sơ;
- Hạn chế sai sót về thủ tục, giấy tờ;
- Không phải trực tiếp thực hiện nhiều lần việc đi lại, bổ sung hồ sơ;
- Được tư vấn về ngành nghề, cơ cấu doanh nghiệp và các vấn đề thuế liên quan.
Việc lựa chọn dịch vụ thành lập công ty cổ phần của Công ty luật Siglaw có thể giúp quá trình đăng ký thành lập công ty cổ phần được thực hiện thuận tiện và giảm thiểu rủi ro do thiếu hoặc sai thông tin.
Điều kiện thành lập công ty cổ phần
Điều kiện về người thành lập và người đại diện
Công ty cổ phần phải có ít nhất 03 cổ đông sáng lập. Người thành lập công ty cổ phần không thuộc các trường hợp bị pháp luật cấm, chẳng hạn người mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, người đang chấp hành hình phạt hoặc một số đối tượng đang giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước theo quy định.
Công ty có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Điều lệ phải quy định rõ chức danh, quyền hạn và trách nhiệm của từng người đại diện.
Điều kiện về bằng cấp và ngành nghề
Pháp luật không yêu cầu bằng cấp cụ thể để thành lập công ty cổ phần. Tuy nhiên, nếu đăng ký ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu tương ứng về bằng cấp, chứng chỉ, giấy phép, vốn hoặc nhân sự chuyên môn.
Điều kiện về vốn
Không có mức vốn điều lệ tối thiểu áp dụng chung cho mọi công ty cổ phần. Doanh nghiệp được chủ động đăng ký vốn phù hợp với nhu cầu hoạt động.
Riêng những ngành nghề có yêu cầu vốn pháp định hoặc vốn tối thiểu, doanh nghiệp phải đáp ứng đúng mức vốn theo quy định chuyên ngành.
Điều kiện về tên doanh nghiệp
Tên công ty phải được đặt đúng quy định, không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký. Không được sử dụng tên của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, lực lượng vũ trang… nếu chưa được chấp thuận.
Doanh nghiệp có thể đăng ký tên bằng tiếng Việt, tiếng nước ngoài và tên viết tắt.
Điều kiện về trụ sở chính
Trụ sở công ty phải có địa chỉ rõ ràng và được sử dụng hợp pháp.
Nếu đặt trụ sở tại chung cư, tòa nhà hoặc công trình phức hợp, địa điểm đó phải có chức năng phù hợp với hoạt động kinh doanh, thương mại hoặc văn phòng. Căn hộ chỉ có mục đích để ở không được sử dụng làm trụ sở doanh nghiệp.
Đặc điểm của công ty cổ phần
Công ty cổ phần có cơ chế tổ chức và quản lý tương đối đặc thù, trong đó nổi bật là khả năng huy động vốn, tính linh hoạt trong chuyển nhượng cổ phần và chế độ trách nhiệm hữu hạn của cổ đông.
Khả năng huy động vốn thông qua cổ phần
Một lợi thế đáng chú ý của CTCP là vốn điều lệ được chia thành nhiều cổ phần. Cơ cấu này tạo điều kiện để doanh nghiệp huy động thêm nguồn vốn từ các nhà đầu tư theo quy định pháp luật.
Hai đặc điểm đáng chú ý gồm:
- Vốn điều lệ được chia thành cổ phần: Nhà đầu tư có thể sở hữu một lượng cổ phần tương ứng với số vốn góp hoặc mua.
- Khả năng phát hành chứng khoán: CTCP có thể phát hành cổ phần, trái phiếu và các loại chứng khoán khác khi đáp ứng điều kiện pháp luật tương ứng.
Chuyển nhượng cổ phần
Cổ phần trong công ty cổ phần về nguyên tắc có khả năng chuyển nhượng tương đối linh hoạt. Tuy nhiên, quyền chuyển nhượng có thể bị hạn chế trong một số trường hợp theo quy định pháp luật hoặc Điều lệ công ty.
Đặc biệt, cổ phần của cổ đông sáng lập có những hạn chế chuyển nhượng nhất định trong thời gian đầu kể từ khi thành lập doanh nghiệp, trừ các trường hợp pháp luật cho phép.
Cơ chế này vừa tạo tính thanh khoản cho khoản đầu tư, vừa góp phần duy trì sự ổn định của nhóm cổ đông sáng lập trong giai đoạn đầu hoạt động.
Tư cách pháp nhân và trách nhiệm của cổ đông
Công ty cổ phần có tư cách pháp nhân kể từ thời điểm được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có tài sản và quyền, nghĩa vụ độc lập với các cổ đông. Về nguyên tắc, cổ đông chịu trách nhiệm đối với các nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi số vốn đã góp.
Đây là cơ sở quan trọng để phân tách trách nhiệm tài sản giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Vì sao nhiều doanh nghiệp lựa chọn mô hình công ty cổ phần?
CTCP kết hợp nhiều đặc điểm phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng và huy động vốn, chẳng hạn:
- Cơ chế huy động vốn tương đối linh hoạt;
- Khả năng chuyển nhượng cổ phần;
- Trách nhiệm tài sản của cổ đông được giới hạn;
- Cơ cấu quản trị được pháp luật quy định tương đối rõ ràng.
Do đó, mô hình này thường được cân nhắc đối với startup có kế hoạch gọi vốn, doanh nghiệp cần nhiều nhà đầu tư hoặc công ty hướng tới việc mở rộng quy mô trong tương lai.
Tuy nhiên, CTCP không phải mô hình phù hợp với mọi trường hợp. Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp cần căn cứ vào số lượng thành viên, phương án huy động vốn, cơ cấu quản trị và mục tiêu hoạt động thực tế.
Lưu ý khi thành lập công ty cổ phần
Không xác định rõ cơ cấu cổ đông
Việc lựa chọn cổ đông sáng lập và tỷ lệ sở hữu ngay từ đầu có ảnh hưởng đáng kể đến cơ chế quản trị doanh nghiệp.
Lưu ý khi tỷ lệ sở hữu được phân bổ thiếu hợp lý thì doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi biểu quyết những vấn đề quan trọng. Chẳng hạn, cơ cấu sở hữu ngang bằng có thể dẫn đến tình trạng không đạt được sự đồng thuận trong các quyết định cần tỷ lệ biểu quyết nhất định.
Bên cạnh đó, sự khác biệt về mục tiêu giữa nhóm cổ đông đầu tư và nhóm cổ đông trực tiếp điều hành cũng có thể tạo ra tranh chấp nếu quyền lợi, nghĩa vụ và cơ chế ra quyết định không được thống nhất từ đầu.
Đăng ký vốn điều lệ không phù hợp
Vốn điều lệ cần được xác định dựa trên nhu cầu hoạt động và khả năng góp vốn thực tế của các cổ đông.
Đăng ký vốn quá cao có thể tạo áp lực cho cổ đông trong việc thực hiện nghĩa vụ góp đủ số cổ phần đã đăng ký mua theo thời hạn luật định. Việc không góp đủ vốn và không xử lý điều chỉnh đúng quy định có thể dẫn tới những vấn đề pháp lý và trách nhiệm liên quan.
Đăng ký vốn quá thấp có thể ảnh hưởng đến hình ảnh tài chính của doanh nghiệp trong một số giao dịch với đối tác, ngân hàng hoặc khi tham gia những dự án yêu cầu năng lực tài chính nhất định.
Vì vậy, vốn điều lệ nên được xác định trên cơ sở kế hoạch kinh doanh và khả năng tài chính thực tế thay vì lựa chọn một con số mang tính hình thức.
Xây dựng Điều lệ công ty cổ phần quá sơ sài
Điều lệ không chỉ là tài liệu phục vụ hồ sơ đăng ký doanh nghiệp mà còn là cơ sở quan trọng để tổ chức và vận hành công ty.
Một Điều lệ được xây dựng đầy đủ nên làm rõ những nội dung như:
- Quyền và nghĩa vụ của cổ đông;
- Nguyên tắc chuyển nhượng cổ phần;
- Cơ chế phân chia cổ tức;
- Thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và người điều hành;
- Nguyên tắc biểu quyết;
- Cơ chế xử lý trường hợp phát sinh bất đồng giữa các cổ đông.
Nếu Điều lệ không quy định rõ những vấn đề quan trọng, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi phát sinh tranh chấp hoặc thay đổi cơ cấu sở hữu.
Không theo dõi tỷ lệ sở hữu cổ phần
Một trong những đặc điểm của CTCP là khả năng huy động vốn thông qua việc phát hành thêm cổ phần. Tuy nhiên, việc huy động vốn nhiều vòng có thể làm thay đổi tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện hữu.
Vì vậy, nhóm sáng lập cần chủ động theo dõi tỷ lệ sở hữu, quyền biểu quyết và tác động của từng phương án huy động vốn đối với cơ cấu quản trị doanh nghiệp.
So sánh công ty cổ phần, công ty TNHH và công ty hợp danh
| Tiêu chí | Công ty cổ phần | Công ty TNHH | Công ty hợp danh |
| Số lượng thành viên | Tối thiểu 03 cổ đông, không giới hạn tối đa | 1 thành viên hoặc từ 2–50 thành viên tùy loại hình | Tối thiểu 02 thành viên hợp danh; có thể có thành viên góp vốn |
| Trách nhiệm tài sản | Cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn | Thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn | Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn; thành viên góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn |
| Cấu trúc vốn | Chia thành các cổ phần bằng nhau | Chia theo phần vốn góp | Gắn với phần vốn góp của thành viên |
| Huy động vốn | Có nhiều phương thức huy động vốn theo quy định, bao gồm phát hành cổ phần và trái phiếu khi đủ điều kiện | Không được phát hành cổ phần; việc huy động vốn thực hiện theo quy định áp dụng cho công ty TNHH | Khả năng huy động vốn hạn chế hơn |
| Chuyển nhượng vốn | Tương đối linh hoạt, nhưng có các trường hợp bị hạn chế | Có cơ chế kiểm soát chuyển nhượng theo quy định | Việc chuyển nhượng phần vốn góp của thành viên hợp danh bị hạn chế |
| Cơ cấu tổ chức | Nhiều cấp quản trị hơn | Tương đối đơn giản | Phụ thuộc nhiều vào các thành viên hợp danh |
| Khả năng kiểm soát | Có thể phức tạp khi số lượng cổ đông lớn | Dễ kiểm soát hơn khi số lượng thành viên hạn chế | Phụ thuộc lớn vào sự thống nhất giữa thành viên |
| Tính thanh khoản của phần vốn | Tương đối cao | Thấp hơn CTCP | Thấp hơn |
| Đối tượng thường cân nhắc | Doanh nghiệp có kế hoạch huy động vốn, mở rộng quy mô | SME, doanh nghiệp gia đình, nhóm nhà đầu tư muốn kiểm soát chặt | Mô hình kinh doanh dựa nhiều vào uy tín và trách nhiệm cá nhân của thành viên hợp danh |
Có thể khái quát: CTCP thường phù hợp với nhu cầu huy động vốn và mở rộng; công ty TNHH phù hợp với mô hình cần kiểm soát nội bộ tương đối chặt; công ty hợp danh phù hợp với những hoạt động đề cao uy tín và trách nhiệm cá nhân của thành viên hợp danh.
Hồ sơ thành lập công ty cổ phần
Để đăng ký thành lập CTCP, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định hiện hành. Thành phần hồ sơ cơ bản có thể bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo mẫu hiện hành;
- Điều lệ công ty;
- Danh sách cổ đông sáng lập;
- Danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài, nếu thuộc trường hợp phải kê khai;
- Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, nếu thuộc trường hợp phải kê khai;
- Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với cổ đông sáng lập, cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân và người đại diện theo pháp luật;
- Giấy tờ pháp lý của tổ chức đối với cổ đông là tổ chức cùng văn bản cử người đại diện theo ủy quyền;
- Giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với người đại diện theo ủy quyền của cổ đông là tổ chức;
- Đối với tổ chức nước ngoài, giấy tờ pháp lý của tổ chức có thể phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định;
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục này.
Theo quy định hiện hành, trong một số trường hợp cá nhân kê khai số định danh cá nhân theo yêu cầu của pháp luật thì hồ sơ có thể không cần nộp bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân tương ứng.
Do thành phần hồ sơ có thể thay đổi theo từng trường hợp cụ thể, đặc biệt khi có cổ đông là tổ chức hoặc nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp nên kiểm tra biểu mẫu và quy định đang có hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.
Quy trình thủ tục thành lập công ty cổ phần
Quy trình thủ tục thành lập công ty cổ phần thường bao gồm 07 bước chính:
- Xác định loại hình doanh nghiệp, tên công ty, địa chỉ trụ sở, ngành nghề và vốn điều lệ.
- Xác định danh sách cổ đông sáng lập và tỷ lệ sở hữu của từng cổ đông.
- Chuẩn bị Điều lệ và các giấy tờ cần thiết.
- Hoàn thiện hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
- Nộp hồ sơ đến cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền.
- Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp công ty cổ phần (ERC CTCP) nếu hồ sơ hợp lệ.
- Thực hiện các thủ tục sau thành lập theo quy định.
Công việc cần thực hiện sau khi thành lập công ty cổ phần
Sau khi được cấp ERC Công ty cổ phần thì doanh nghiệp cần tiếp tục thực hiện các công việc cần thiết để đưa công ty vào hoạt động, tùy thuộc vào ngành nghề và tình trạng thực tế.
Một số công việc thường gặp gồm:
- Khắc và quản lý con dấu;
- Treo biển tại trụ sở;
- Mở tài khoản ngân hàng;
- Thực hiện các thủ tục về thuế và hóa đơn điện tử;
- Góp đủ vốn theo thời hạn luật định;
- Hoàn thiện hệ thống sổ sách, kế toán;
- Thực hiện các thủ tục về giấy phép con nếu kinh doanh ngành nghề có điều kiện;
- Thực hiện nghĩa vụ công bố, báo cáo hoặc các thủ tục khác theo quy định.
Tư vấn thành lập công ty FDI theo mô hình cổ phần
Nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn thành lập công ty cổ phần vốn FDI khi đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam. Tuy nhiên, doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài thường phải xem xét thêm các quy định về tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu, đầu tư, ngoại hối và chuyển vốn.
Kiểm tra tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài
Khác với nhiều trường hợp đầu tư trong nước, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài có thể chịu giới hạn tùy thuộc vào ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường.
Việc xác định tỷ lệ sở hữu cần căn cứ vào:
- Cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia;
- Quy định pháp luật Việt Nam đối với từng ngành nghề;
- Điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài;
- Quy định chuyên ngành, nếu có.
Do đó, không nên mặc định rằng nhà đầu tư nước ngoài luôn được sở hữu 100% vốn tại mọi ngành nghề. Một số lĩnh vực có thể không hạn chế tỷ lệ sở hữu, trong khi những ngành nghề khác có thể áp dụng điều kiện hoặc giới hạn nhất định.
Đối với thành lập công ty cổ phần có vốn nước ngoài, việc kiểm soát giao dịch chuyển nhượng cổ phần cũng cần được thực hiện cẩn trọng để bảo đảm cơ cấu sở hữu luôn đáp ứng quy định áp dụng.
Lưu ý về tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA)
Đối với thành lập công ty cổ phần có vốn đầu tư nước ngoài thuộc trường hợp phải sử dụng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp, việc quản lý dòng tiền đầu tư cần được thực hiện đúng quy định về quản lý ngoại hối.
DICA là tài khoản được sử dụng để thực hiện các giao dịch vốn thuộc phạm vi pháp luật quy định, có thể liên quan đến việc góp vốn, mua cổ phần, chuyển vốn và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
Một vấn đề thường cần đặc biệt lưu ý là luồng tiền góp vốn. Nhà đầu tư không nên tự ý chuyển tiền vào tài khoản không phù hợp hoặc thực hiện giao dịch sai quy trình.
Nếu dòng tiền đầu tư không được ghi nhận đúng quy định ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi chứng minh nguồn vốn, thực hiện các giao dịch vốn hoặc chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài.
Vì vậy, trước khi chuyển tiền góp vốn hoặc mua cổ phần, nhà đầu tư nước ngoài nên xác định chính xác loại tài khoản cần sử dụng, ngân hàng thực hiện giao dịch và quy trình quản lý ngoại hối áp dụng cho trường hợp cụ thể.
Một số câu hỏi thường gặp khi thành lập công ty cổ phần
Làm thế nào để thành lập công ty cổ phần?
Chuẩn bị hồ sơ, đăng ký doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh, nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, khắc dấu và thực hiện các thủ tục sau thành lập.
Thành lập công ty cổ phần cần bao nhiêu vốn?
Pháp luật không quy định mức vốn tối thiểu chung, trừ một số ngành nghề có yêu cầu vốn pháp định hoặc điều kiện về vốn.
Chi phí để thành lập công ty cổ phần bao nhiêu?
Gồm lệ phí đăng ký doanh nghiệp, phí công bố thông tin. Nếu thuê dịch vụ thành lập công ty cổ phần tại Siglaw thì giá từ 2.000.000 VNĐ.
Thành lập công ty cổ phần cần bao nhiêu người?
Tối thiểu 3 cổ đông, không giới hạn số lượng tối đa.
Mở công ty cổ phần thì ai chịu trách nhiệm?
Công ty chịu trách nhiệm bằng tài sản của công ty; cổ đông chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp.
Mở công ty cổ phần có cần Chủ tịch không?
Có. Công ty cổ phần có Hội đồng quản trị và phải có Chủ tịch Hội đồng quản trị.
Thành lập công ty cổ phần yêu cầu bao nhiêu thành viên?
Tối thiểu 3 cổ đông sáng lập.
Ai là chủ sở hữu hưởng lợi khi thành lập công ty cổ phần?
Là cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp hoặc gián tiếp công ty theo quy định về chủ sở hữu hưởng lợi; không nhất thiết chỉ là người đại diện theo pháp luật.
Nếu Quý khách có nhu cầu thành lập công ty cổ phần hoặc cần tư vấn về các vấn đề pháp lý doanh nghiệp, hãy liên hệ với Công ty Luật Siglaw để được đội ngũ luật sư và chuyên gia hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và hiệu quả.
Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp.Hà Nội.
Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.
Chi nhánh miền Trung: Khu công viên phần mềm ICT Building số 2, đường Như Nguyệt, phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
Email: vp@siglaw.com.vn
Hotline: 0961 366 238
Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw















