Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), thương mại điện tử, ngân hàng số và mạng xã hội, dữ liệu cá nhân ngày càng trở thành tài sản có giá trị đối với cá nhân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của các hoạt động thu thập và xử lý dữ liệu là nguy cơ rò rỉ thông tin, sử dụng dữ liệu sai mục đích hoặc xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân. Thực tế tại Việt Nam đã ghi nhận nhiều trường hợp dữ liệu khách hàng bị mua bán trái phép hoặc khai thác mà không có sự đồng ý đầy đủ của chủ thể dữ liệu.
Để đáp ứng yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân trong môi trường số, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý thông qua Nghị định số 13/2023/NĐ-CP và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026). Trong đó, các nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân giữ vai trò nền tảng, định hướng hoạt động thu thập, sử dụng, chia sẻ và lưu trữ dữ liệu của các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp.
Trong bài viết này, Công ty Luật Siglaw xin giới thiệu và phân tích các nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân theo pháp luật Việt Nam, đồng thời làm rõ những điểm mới của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, ý nghĩa thực tiễn cũng như các vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý trong quá trình tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Các nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025

Nguyên tắc tuân thủ pháp luật
Nguyên tắc tuân thủ pháp luật là nguyên tắc nền tảng trong hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân tại Việt Nam. Khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định việc xử lý dữ liệu cá nhân phải tuân thủ Hiến pháp, Luật này và các quy định pháp luật có liên quan. Tương tự, khoản 1 Điều 3 Nghị định số 13/2023/NĐ-CP yêu cầu dữ liệu cá nhân chỉ được xử lý theo quy định pháp luật và chủ thể dữ liệu phải được biết về các hoạt động xử lý dữ liệu liên quan đến mình, trừ trường hợp pháp luật quy định khác. Điều này khẳng định dữ liệu cá nhân không thể bị khai thác tùy tiện mà phải chịu sự kiểm soát của pháp luật nhằm bảo vệ quyền riêng tư và quyền nhân thân của cá nhân.
Về bản chất, nguyên tắc này đòi hỏi mọi hoạt động thu thập, lưu trữ, sử dụng, phân tích hoặc chia sẻ dữ liệu cá nhân phải có căn cứ pháp lý rõ ràng, đúng thẩm quyền và đúng mục đích. Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, quy định này góp phần ngăn ngừa việc lạm dụng dữ liệu cá nhân vì mục đích thương mại và bảo đảm cân bằng giữa lợi ích kinh doanh với quyền riêng tư của cá nhân.
Thực tiễn cho thấy ý nghĩa quan trọng của nguyên tắc này. Giai đoạn 2022 – 2024, nhiều ứng dụng cho vay trực tuyến bị phản ánh về việc yêu cầu quyền truy cập danh bạ, vị trí hoặc thư viện ảnh dù không cần thiết cho việc thẩm định khoản vay. Một số trường hợp còn sử dụng dữ liệu danh bạ để liên hệ người thân, đồng nghiệp nhằm gây áp lực trả nợ. Những hành vi này có dấu hiệu xử lý dữ liệu vượt quá phạm vi cho phép, thiếu căn cứ hợp pháp và có nguy cơ xâm phạm quyền bí mật đời sống riêng tư được bảo vệ bởi Điều 21 Hiến pháp năm 2013 và Điều 38 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Nguyên tắc mục đích cụ thể và giới hạn
Pháp luật Việt Nam quy định dữ liệu cá nhân chỉ được thu thập và xử lý cho những mục đích cụ thể, rõ ràng và trong phạm vi cần thiết. Khoản 2 Điều 3 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 yêu cầu việc xử lý dữ liệu phải đúng mục đích, phù hợp với quy định pháp luật và không vượt quá phạm vi cần thiết. Tương tự, khoản 3 Điều 3 Nghị định số 13/2023/NĐ-CP quy định dữ liệu cá nhân chỉ được xử lý theo mục đích đã đăng ký, tuyên bố hoặc thông báo cho chủ thể dữ liệu. Nguyên tắc này nhằm ngăn chặn tình trạng thu thập dữ liệu cho một mục đích nhưng sử dụng cho nhiều mục đích khác mà không có sự đồng ý phù hợp của cá nhân.
Nguyên tắc mục đích cụ thể và giới hạn được đặt ra nhằm bảo đảm quyền kiểm soát thông tin của chủ thể dữ liệu. Cá nhân có quyền biết dữ liệu của mình được sử dụng vào mục đích nào và phạm vi khai thác ra sao. Việc xác định rõ mục đích xử lý không chỉ tăng tính minh bạch mà còn là cơ sở để chủ thể dữ liệu đưa ra sự đồng ý một cách thực chất. Trong giai đoạn dữ liệu cá nhân ngày càng có giá trị thương mại lớn, nguyên tắc mục đích cụ thể và giới hạn đóng vai trò như một cơ chế pháp lý quan trọng nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân trong nền kinh tế số.
Vì vậy vi phạm nguyên tắc này cũng khá phổ biến trong các lĩnh vực tuyển dụng, thương mại điện tử và marketing trực tuyến. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể thu thập thông tin ứng viên phục vụ tuyển dụng nhưng sau đó sử dụng để gửi quảng cáo hoặc chia sẻ cho đối tác mà không có sự đồng ý riêng của người lao động. Tương tự, nhiều người tiêu dùng phản ánh việc sau khi tìm kiếm sản phẩm trên các nền tảng thương mại điện tử thì liên tục nhận quảng cáo liên quan trên các nền tảng khác, làm dấy lên lo ngại về việc dữ liệu hành vi tiêu dùng bị khai thác vượt quá phạm vi đã được thông báo.
Nguyên tắc tính chính xác và lưu trữ hạn chế
Bên cạnh yêu cầu xử lý dữ liệu đúng pháp luật và đúng mục đích, pháp luật Việt Nam còn đặt ra nguyên tắc bảo đảm tính chính xác, cập nhật và giới hạn thời gian lưu trữ dữ liệu cá nhân. Khoản 3 Điều 3 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định dữ liệu cá nhân phải được bảo đảm tính chính xác, được chỉnh sửa hoặc cập nhật khi cần thiết và chỉ được lưu trữ trong thời gian phù hợp với mục đích xử lý. Quy định này kế thừa các nguyên tắc đã được ghi nhận tại khoản 5 và khoản 7 Điều 3 Nghị định số 13/2023/NĐ-CP, thể hiện quan điểm rằng rủi ro đối với dữ liệu cá nhân không chỉ xuất phát từ việc bị đánh cắp mà còn từ việc dữ liệu sai lệch hoặc lỗi thời tiếp tục được sử dụng.
Yêu cầu này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Nếu thông tin lịch sử tín dụng của khách hàng không được cập nhật sau khi khoản vay đã được tất toán, cá nhân đó có thể bị đánh giá sai về mức độ rủi ro tín dụng, dẫn đến việc bị từ chối khoản vay hoặc hạn chế tiếp cận các dịch vụ tài chính. Điều này cho thấy dữ liệu cá nhân có thể tác động trực tiếp đến quyền lợi và cơ hội kinh tế của chủ thể dữ liệu.
Pháp luật cũng yêu cầu dữ liệu cá nhân không được lưu trữ vô thời hạn sau khi mục đích xử lý đã chấm dứt. Nguyên tắc lưu trữ hạn chế nhằm giảm nguy cơ rò rỉ thông tin và ngăn chặn việc khai thác dữ liệu vượt quá phạm vi cần thiết. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì dữ liệu khách hàng hoặc ứng viên trong thời gian dài để phục vụ hoạt động marketing. Ví dụ, một ứng viên không trúng tuyển vẫn có thể nhận thông tin quảng cáo hoặc tuyển dụng nhiều năm sau do dữ liệu chưa được xóa hoặc chưa có sự đồng ý mới từ cá nhân. Trong trường hợp này, việc lưu giữ dữ liệu quá mức cần thiết có thể bị xem là không phù hợp với nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân.
Nguyên tắc biện pháp bảo vệ đồng bộ
Nguyên tắc biện pháp bảo vệ đồng bộ được xây dựng trên cơ sở nhận thức rằng việc bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn đòi hỏi sự kết hợp giữa các yếu tố pháp lý, kỹ thuật và con người. Khoản 4 Điều 3 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định hoạt động xử lý dữ liệu phải đi kèm với việc áp dụng đồng bộ các biện pháp bảo vệ phù hợp nhằm phòng ngừa nguy cơ xâm phạm dữ liệu. Kế thừa quy định tại khoản 6 Điều 3 Nghị định số 13/2023/NĐ-CP, Luật năm 2025 mở rộng cách tiếp cận theo hướng toàn diện hơn khi nhấn mạnh yêu cầu kết hợp giữa biện pháp thể chế, kỹ thuật và quản trị nhân sự.
Nguyên tắc này xuất phát từ thực tế dữ liệu cá nhân có thể bị xâm phạm ở nhiều cấp độ khác nhau. Một doanh nghiệp có hệ thống bảo mật hiện đại vẫn có thể xảy ra rò rỉ dữ liệu nếu nhân viên tự ý chia sẻ thông tin khách hàng; ngược lại, quy trình quản lý chặt chẽ cũng khó phát huy hiệu quả nếu hạ tầng công nghệ thiếu an toàn. Do đó, bảo vệ dữ liệu cần được xem là một hoạt động quản trị rủi ro tổng thể thay vì chỉ là vấn đề kỹ thuật.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy nhiều trường hợp dữ liệu khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng, bất động sản hoặc thương mại điện tử bị rao bán trên mạng không phải do tấn công mạng mà xuất phát từ hành vi sao chép, tiết lộ thông tin của nhân viên nội bộ. Điều này cho thấy việc đầu tư công nghệ sẽ không đủ nếu doanh nghiệp thiếu cơ chế kiểm soát truy cập, phân quyền và đào tạo nhân sự về bảo mật dữ liệu.
Đối với doanh nghiệp, việc áp dụng các biện pháp bảo vệ đồng bộ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn bảo vệ uy tín thương hiệu và củng cố niềm tin của khách hàng. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực xử lý khối lượng lớn dữ liệu cá nhân như ngân hàng, công nghệ tài chính (fintech), thương mại điện tử và các dịch vụ số.
Nguyên tắc phòng ngừa, phát hiện và xử lý vi phạm
Nguyên tắc phòng ngừa, phát hiện và xử lý vi phạm được xây dựng trên cơ sở nhận thức rằng các hành vi xâm phạm dữ liệu cá nhân có thể gây hậu quả kéo dài và khó khắc phục hoàn toàn. Vì vậy, bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ dừng lại ở việc xử lý sau khi vi phạm xảy ra mà còn đòi hỏi cơ chế chủ động phòng ngừa và phát hiện sớm rủi ro. Khoản 5 Điều 3 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định hoạt động xử lý dữ liệu phải bảo đảm khả năng phòng ngừa, kịp thời phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi vi phạm liên quan đến dữ liệu cá nhân.
Khác với Nghị định số 13/2023/NĐ-CP chỉ lồng ghép nội dung này trong nghĩa vụ bảo mật và an ninh dữ liệu, Luật năm 2025 đã nâng thành một nguyên tắc độc lập. Điều này thể hiện sự chuyển đổi từ cách tiếp cận mang tính phản ứng sang mô hình quản trị rủi ro chủ động, nhấn mạnh trách nhiệm kiểm soát và giám sát thường xuyên nhằm hạn chế nguy cơ vi phạm ngay từ đầu.
Thực tế nhiều trường hợp dữ liệu khách hàng của ngân hàng, doanh nghiệp bất động sản hoặc nền tảng thương mại điện tử bị phát tán trên các diễn đàn trực tuyến, dẫn đến tình trạng người dùng nhận nhiều cuộc gọi quảng cáo hoặc tin nhắn lừa đảo. Những vụ việc này cho thấy nếu doanh nghiệp xây dựng cơ chế giám sát truy cập, phát hiện bất thường và ứng phó sự cố kịp thời thì nguy cơ rò rỉ dữ liệu có thể được hạn chế đáng kể.
Nguyên tắc này càng có ý nghĩa trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các nền tảng số phát triển mạnh mẽ. Việc áp dụng các hệ thống tự động xử lý dữ liệu đòi hỏi doanh nghiệp phải thường xuyên kiểm tra, giám sát và phát hiện sai sót nhằm ngăn ngừa nguy cơ sử dụng dữ liệu không chính xác hoặc đưa ra các quyết định bất lợi cho chủ thể dữ liệu. Do đó, yêu cầu “phòng ngừa – phát hiện – xử lý” không chỉ áp dụng đối với các sự cố rò rỉ dữ liệu truyền thống mà còn là cơ chế kiểm soát rủi ro trong môi trường công nghệ số hiện đại.
Nguyên tắc cân bằng lợi ích
Khác với một số hệ thống pháp luật đặt trọng tâm gần như tuyệt đối vào quyền kiểm soát dữ liệu của cá nhân, pháp luật Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận cân bằng giữa quyền riêng tư và lợi ích công cộng. Điều này được thể hiện tại khoản 6 Điều 3 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, theo đó hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân phải bảo đảm hài hòa giữa quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân với yêu cầu về quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội và phát triển kinh tế – xã hội.
So với Nghị định số 13/2023/NĐ-CP, đây là điểm mới đáng chú ý. Nếu Nghị định chỉ gián tiếp đề cập đến nội dung này thông qua các trường hợp xử lý dữ liệu không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, thì Luật năm 2025 đã nâng thành một nguyên tắc độc lập. Điều này phản ánh quan điểm rằng bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa với yêu cầu quản lý nhà nước và lợi ích công cộng trong bối cảnh chuyển đổi số.
Nguyên tắc cân bằng lợi ích nhằm bảo đảm quyền riêng tư của cá nhân nhưng không làm cản trở các hoạt động phục vụ lợi ích chung. Trong một số trường hợp như phòng chống dịch bệnh, ứng phó thiên tai hoặc bảo đảm an ninh quốc gia, cơ quan nhà nước có thể cần xử lý dữ liệu cá nhân để thực hiện nhiệm vụ công. Nếu mọi hoạt động xử lý đều phụ thuộc hoàn toàn vào sự đồng ý của từng cá nhân, hiệu quả quản lý và khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp có thể bị ảnh hưởng đáng kể.
Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc này cũng đặt ra yêu cầu xác định rõ phạm vi của “lợi ích quốc gia” và “lợi ích công cộng” nhằm tránh nguy cơ mở rộng ngoại lệ quá mức, làm suy giảm quyền riêng tư của cá nhân. Đây cũng là điểm khác biệt đáng chú ý giữa pháp luật Việt Nam và Quy định chung về bảo mật thông tin của Liên minh Châu Âu (GDPR), khi GDPR đặt quyền cá nhân ở vị trí trung tâm và giới hạn chặt chẽ hơn các trường hợp ngoại lệ vì lợi ích công cộng.
Phân biệt Dữ liệu cá nhân cơ bản và nhạy cảm
Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025: Đánh giá tác động xử lý & Chuyển dữ liệu xuyên biên giới
Sự kế thừa và thay đổi giữa các nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân theo Luật
Mặc dù cùng điều chỉnh hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và Nghị định số 13/2023/NĐ-CP có sự khác biệt đáng kể trong cách thiết kế hệ thống nguyên tắc xử lý dữ liệu. Nếu Nghị định 13 quy định 08 nguyên tắc theo hướng chi tiết và thiên về kỹ thuật, thì Luật năm 2025 chỉ còn 06 nguyên tắc, được tinh gọn và tập trung vào các giá trị cốt lõi của bảo vệ dữ liệu cá nhân. Sự thay đổi này phản ánh bước chuyển từ một cơ chế quản lý mang tính khởi đầu sang nền tảng pháp lý ổn định hơn ở cấp luật.
Về nội dung, phần lớn các nguyên tắc của Luật năm 2025 được kế thừa từ Nghị định 13 nhưng được sắp xếp và khái quát hóa theo hướng hệ thống hơn. Nguyên tắc tuân thủ pháp luật tiếp tục được duy trì, đồng thời được đặt trong mối liên hệ với Hiến pháp, Bộ luật Dân sự và các quy định bảo vệ quyền nhân thân, thể hiện cách tiếp cận coi dữ liệu cá nhân là đối tượng gắn liền với quyền con người.
Nguyên tắc mục đích cụ thể và giới hạn được hình thành từ việc hợp nhất nguyên tắc xử lý đúng mục đích và nguyên tắc giới hạn phạm vi xử lý trong Nghị định 13. Tương tự, nguyên tắc tính chính xác và lưu trữ hạn chế được xây dựng trên cơ sở kết hợp yêu cầu cập nhật, chỉnh sửa dữ liệu với giới hạn thời gian lưu trữ. Việc hợp nhất các nguyên tắc này giúp hệ thống pháp luật trở nên tinh gọn hơn nhưng vẫn bảo đảm nội dung cốt lõi.
Đối với nguyên tắc biện pháp bảo vệ đồng bộ, Luật năm 2025 mở rộng phạm vi bảo vệ từ các biện pháp kỹ thuật sang cách tiếp cận toàn diện hơn, bao gồm thể chế, quy trình quản trị nội bộ, đào tạo nhân sự và công nghệ bảo mật. Điều này phản ánh nhận thức rằng rủi ro dữ liệu không chỉ xuất phát từ tấn công mạng mà còn từ yếu tố con người và những hạn chế trong cơ chế quản trị.
Bên cạnh đó, Luật năm 2025 lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc phòng ngừa, phát hiện và xử lý vi phạm như một nguyên tắc độc lập. Quy định này cho thấy sự chuyển đổi từ cách tiếp cận mang tính phản ứng sang mô hình quản trị rủi ro chủ động, yêu cầu tổ chức và doanh nghiệp không chỉ bảo vệ dữ liệu mà còn phải xây dựng cơ chế giám sát, cảnh báo và ứng phó sự cố.
Đặc biệt, nguyên tắc cân bằng lợi ích quốc gia, dân tộc với quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân là điểm mới nổi bật của Luật năm 2025. Khác với Nghị định 13 vốn tập trung nhiều hơn vào quyền của chủ thể dữ liệu, nguyên tắc này nhấn mạnh yêu cầu hài hòa giữa bảo vệ quyền riêng tư với các mục tiêu về quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội và phát triển kinh tế – xã hội. Đây cũng là điểm thể hiện rõ đặc thù trong cách tiếp cận của Việt Nam so với GDPR.
Từ đó có thể thấy, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 không thay thế hoàn toàn mà chủ yếu kế thừa, tinh gọn và nâng cấp hệ thống nguyên tắc của Nghị định số 13/2023/NĐ-CP, qua đó xây dựng nền tảng pháp lý ổn định và phù hợp hơn với yêu cầu quản trị dữ liệu trong nền kinh tế số.
Đánh giá của hệ thống nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân theo pháp luật Việt Nam
Việc xây dựng 06 nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân trong Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ quyền riêng tư tại Việt Nam. Hệ thống nguyên tắc này không chỉ định hướng hoạt động xử lý dữ liệu của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức mà còn phản ánh sự chuyển đổi từ cách tiếp cận quản lý phân tán sang mô hình quản trị dữ liệu mang tính tổng thể. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm nổi bật, việc áp dụng các nguyên tắc này cũng đặt ra không ít thách thức trong thực tiễn.
Thứ nhất, về ưu điểm, hệ thống nguyên tắc góp phần tăng cường bảo vệ quyền riêng tư và quyền kiểm soát dữ liệu của cá nhân thông qua các yêu cầu về tính hợp pháp, mục đích xử lý, tính chính xác và giới hạn lưu trữ dữ liệu. Đồng thời, việc thiết lập các chuẩn mực rõ ràng về xử lý dữ liệu giúp củng cố niềm tin của người dùng đối với các dịch vụ số, qua đó thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử, ngân hàng số và nền kinh tế số nói chung.
Luật năm 2025 thể hiện tư duy quản trị dữ liệu theo hướng chủ động khi ghi nhận nguyên tắc phòng ngừa, phát hiện và xử lý vi phạm như một nguyên tắc độc lập. Điều này tạo cơ sở để các tổ chức, doanh nghiệp xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ, giám sát rủi ro và ứng phó sự cố hiệu quả hơn. Hệ thống nguyên tắc cũng có tính linh hoạt cao nhờ được thiết kế theo hướng khái quát, tạo điều kiện áp dụng đối với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây. Ngoài ra, việc bổ sung nguyên tắc cân bằng lợi ích quốc gia với quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân giúp hài hòa giữa yêu cầu bảo vệ dữ liệu và nhu cầu quản lý nhà nước, bảo đảm quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế – xã hội.
Thứ hai, về hạn chế và thách thức, một số nguyên tắc được quy định theo hướng khái quát nên có thể dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất nếu thiếu hướng dẫn chi tiết. Các khái niệm như “thời gian lưu trữ phù hợp”, “mục đích xử lý hợp lý” hay “lợi ích quốc gia” vẫn cần được làm rõ để bảo đảm tính minh bạch trong thực thi.
Chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể gia tăng do yêu cầu đầu tư vào hạ tầng bảo mật, quy trình quản trị dữ liệu và đào tạo nhân sự. Bên cạnh đó, nhận thức pháp lý của cả doanh nghiệp và người dân về quyền dữ liệu cá nhân vẫn còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi các quy định trên thực tế.
Đối với nguyên tắc cân bằng lợi ích quốc gia và quyền cá nhân, mặc dù có ý nghĩa quan trọng trong điều kiện quản trị của Việt Nam, nhưng việc áp dụng cần đi kèm cơ chế kiểm soát minh bạch và giới hạn rõ ràng nhằm tránh nguy cơ mở rộng quá mức các trường hợp ngoại lệ, làm suy giảm mức độ bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân.
Nhìn chung, hệ thống nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 là bước tiến đáng kể trong quá trình hoàn thiện pháp luật về bảo vệ dữ liệu tại Việt Nam. Tuy nhiên, để các nguyên tắc này phát huy hiệu quả trên thực tế, cần tiếp tục hoàn thiện văn bản hướng dẫn, nâng cao năng lực tuân thủ của doanh nghiệp và tăng cường nhận thức của người dân về quyền đối với dữ liệu cá nhân trong môi trường số.
Khuyến nghị cho doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài
Trước yêu cầu tuân thủ ngày càng chặt chẽ của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài cần chuyển từ tư duy thu thập dữ liệu tối đa sang mô hình quản trị dữ liệu dựa trên nguyên tắc tuân thủ pháp luật, giới hạn mục đích xử lý và kiểm soát rủi ro ngay từ giai đoạn xây dựng mô hình kinh doanh.
Theo đó, doanh nghiệp nên chủ động rà soát quy trình thu thập, sử dụng và lưu trữ dữ liệu cá nhân; xây dựng cơ chế quản trị nội bộ, phân quyền truy cập và bảo mật dữ liệu phù hợp; đồng thời thiết lập các biện pháp phòng ngừa, phát hiện và xử lý sự cố dữ liệu. Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, fintech, thương mại điện tử hoặc nền tảng công nghệ, việc thường xuyên cập nhật các quy định và hướng dẫn thực thi là cần thiết để bảo đảm tuân thủ pháp luật trong quá trình hoạt động tại Việt Nam.
Việc tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý, xử phạt và tranh chấp mà còn góp phần nâng cao uy tín thương hiệu, củng cố niềm tin của khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế số. Vì vậy, Công ty Luật Siglaw khuyến nghị doanh nghiệp chủ động phối hợp với đội ngũ tư vấn pháp lý ngay từ giai đoạn xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu nhằm bảo đảm hoạt động kinh doanh được triển khai an toàn, minh bạch và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh dữ liệu cá nhân ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng của nền kinh tế số, doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến hiệu quả khai thác dữ liệu mà còn phải chú trọng bảo đảm tính hợp pháp của hoạt động xử lý dữ liệu, tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân và kiểm soát rủi ro pháp lý trong quá trình vận hành. Việc xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu, bảo mật thông tin, kiểm soát nội bộ và chiến lược tuân thủ ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ vi phạm, nâng cao uy tín thương hiệu và củng cố niềm tin của khách hàng.
Trong thời gian tới, hiệu quả thực thi các nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân sẽ phụ thuộc vào sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Chỉ khi các chủ thể cùng nâng cao nhận thức và trách nhiệm trong bảo vệ dữ liệu cá nhân, mục tiêu phát triển nền kinh tế số an toàn, minh bạch và bền vững mới có thể được hiện thực hóa.
Với kinh nghiệm tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân, bao gồm rà soát chính sách bảo mật, xây dựng quy trình quản trị dữ liệu nội bộ và đánh giá rủi ro pháp lý trong hoạt động xử lý dữ liệu, Công ty Luật Siglaw luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp và nhà đầu tư trong quá trình bảo đảm tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt khi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 chính thức có hiệu lực.
Quý doanh nghiệp, nhà đầu tư có nhu cầu tư vấn về tuân thủ pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân, rà soát hoạt động xử lý dữ liệu, xây dựng chính sách bảo mật nội bộ, đánh giá rủi ro pháp lý hoặc triển khai hệ thống quản trị dữ liệu theo quy định mới nhất, vui lòng liên hệ công ty luật Siglaw:
Trụ sở chính tại Tp. Hà Nội: Số 44/A32 – NV13, Khu A Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Tp. Hà Nội.
Chi nhánh tại miền Nam: Số 103 – 105, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh.
Chi nhánh miền Trung: VIFC DN – Tòa nhà ICT Công viên Phần mềm số 2, Đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
Email: vp@siglaw.com.vn
Hotline: 0961 366 238
Facebook: https://www.facebook.com/hangluatSiglaw














